| số nhiều | feverishnesses |
feverishness of youth
sôi sùng sục của tuổi trẻ
feverishness of excitement
sôi sùng sục của sự phấn khích
feverishness in creativity
sôi sùng sục trong sự sáng tạo
feverishness of passion
sôi sùng sục của đam mê
feverishness of competition
sôi sùng sục của sự cạnh tranh
feverishness of desire
sôi sùng sục của khát khao
feverishness of activity
sôi sùng sục của hoạt động
feverishness of ambition
sôi sùng sục của tham vọng
feverishness of thought
sôi sùng sục của suy nghĩ
feverishness of change
sôi sùng sục của sự thay đổi
her feverishness during the exam made her forget the answers.
Sự sốt sắng của cô ấy trong kỳ thi khiến cô ấy quên hết các câu trả lời.
the feverishness of the crowd was palpable during the concert.
Sự hăng hái của đám đông là điều có thể cảm nhận được trong suốt buổi hòa nhạc.
his feverishness for the project drove him to work late into the night.
Sự nhiệt tình với dự án đã khiến anh ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.
she expressed her feverishness for travel by booking multiple trips.
Cô ấy bày tỏ sự háo hức đi du lịch bằng cách đặt nhiều chuyến đi.
the feverishness of the debate reflected the importance of the issue.
Sự sôi nổi của cuộc tranh luận phản ánh tầm quan trọng của vấn đề.
his feverishness for success often led to burnout.
Sự nhiệt tình với thành công của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.
the feverishness in her eyes showed her passion for art.
Sự hăng hái trong mắt cô ấy cho thấy niềm đam mê của cô ấy với nghệ thuật.
despite her feverishness, she managed to stay calm during the presentation.
Mặc dù rất háo hức, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình.
the feverishness of the competition pushed everyone to perform better.
Sự cạnh tranh gay gắt đã thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.
his feverishness for knowledge led him to read countless books.
Sự háo hức với kiến thức đã khiến anh ấy đọc vô số sách.
feverishness of youth
sôi sùng sục của tuổi trẻ
feverishness of excitement
sôi sùng sục của sự phấn khích
feverishness in creativity
sôi sùng sục trong sự sáng tạo
feverishness of passion
sôi sùng sục của đam mê
feverishness of competition
sôi sùng sục của sự cạnh tranh
feverishness of desire
sôi sùng sục của khát khao
feverishness of activity
sôi sùng sục của hoạt động
feverishness of ambition
sôi sùng sục của tham vọng
feverishness of thought
sôi sùng sục của suy nghĩ
feverishness of change
sôi sùng sục của sự thay đổi
her feverishness during the exam made her forget the answers.
Sự sốt sắng của cô ấy trong kỳ thi khiến cô ấy quên hết các câu trả lời.
the feverishness of the crowd was palpable during the concert.
Sự hăng hái của đám đông là điều có thể cảm nhận được trong suốt buổi hòa nhạc.
his feverishness for the project drove him to work late into the night.
Sự nhiệt tình với dự án đã khiến anh ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.
she expressed her feverishness for travel by booking multiple trips.
Cô ấy bày tỏ sự háo hức đi du lịch bằng cách đặt nhiều chuyến đi.
the feverishness of the debate reflected the importance of the issue.
Sự sôi nổi của cuộc tranh luận phản ánh tầm quan trọng của vấn đề.
his feverishness for success often led to burnout.
Sự nhiệt tình với thành công của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.
the feverishness in her eyes showed her passion for art.
Sự hăng hái trong mắt cô ấy cho thấy niềm đam mê của cô ấy với nghệ thuật.
despite her feverishness, she managed to stay calm during the presentation.
Mặc dù rất háo hức, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình.
the feverishness of the competition pushed everyone to perform better.
Sự cạnh tranh gay gắt đã thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.
his feverishness for knowledge led him to read countless books.
Sự háo hức với kiến thức đã khiến anh ấy đọc vô số sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay