feverishness

[Mỹ]/ˈfiːvərɪʃnəs/
[Anh]/ˈfiːvərɪʃnəs/

Dịch

n. trạng thái có sốt
Word Forms
số nhiềufeverishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

feverishness of youth

sôi sùng sục của tuổi trẻ

feverishness of excitement

sôi sùng sục của sự phấn khích

feverishness in creativity

sôi sùng sục trong sự sáng tạo

feverishness of passion

sôi sùng sục của đam mê

feverishness of competition

sôi sùng sục của sự cạnh tranh

feverishness of desire

sôi sùng sục của khát khao

feverishness of activity

sôi sùng sục của hoạt động

feverishness of ambition

sôi sùng sục của tham vọng

feverishness of thought

sôi sùng sục của suy nghĩ

feverishness of change

sôi sùng sục của sự thay đổi

Câu ví dụ

her feverishness during the exam made her forget the answers.

Sự sốt sắng của cô ấy trong kỳ thi khiến cô ấy quên hết các câu trả lời.

the feverishness of the crowd was palpable during the concert.

Sự hăng hái của đám đông là điều có thể cảm nhận được trong suốt buổi hòa nhạc.

his feverishness for the project drove him to work late into the night.

Sự nhiệt tình với dự án đã khiến anh ấy phải làm việc muộn vào đêm khuya.

she expressed her feverishness for travel by booking multiple trips.

Cô ấy bày tỏ sự háo hức đi du lịch bằng cách đặt nhiều chuyến đi.

the feverishness of the debate reflected the importance of the issue.

Sự sôi nổi của cuộc tranh luận phản ánh tầm quan trọng của vấn đề.

his feverishness for success often led to burnout.

Sự nhiệt tình với thành công của anh ấy thường dẫn đến kiệt sức.

the feverishness in her eyes showed her passion for art.

Sự hăng hái trong mắt cô ấy cho thấy niềm đam mê của cô ấy với nghệ thuật.

despite her feverishness, she managed to stay calm during the presentation.

Mặc dù rất háo hức, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình.

the feverishness of the competition pushed everyone to perform better.

Sự cạnh tranh gay gắt đã thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.

his feverishness for knowledge led him to read countless books.

Sự háo hức với kiến thức đã khiến anh ấy đọc vô số sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay