fictioneers

[Mỹ]/ˌfɪkʃəˈnɪəz/
[Anh]/ˌfɪkʃəˈnɪrz/

Dịch

n. những người viết tiểu thuyết, đặc biệt là những người sản xuất các tác phẩm kém chất lượng hoặc chất lượng thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

fictioneers unite

những người sáng tạo truyện hợp nhất

fictioneers at work

những người sáng tạo truyện đang làm việc

fictioneers' corner

góc của những người sáng tạo truyện

fictioneers' guild

hội những người sáng tạo truyện

fictioneers' workshop

xưởng của những người sáng tạo truyện

fictioneers' club

câu lạc bộ những người sáng tạo truyện

fictioneers in action

những người sáng tạo truyện hành động

fictioneers' gathering

buổi tụ họp của những người sáng tạo truyện

fictioneers' network

mạng lưới của những người sáng tạo truyện

fictioneers' community

cộng đồng của những người sáng tạo truyện

Câu ví dụ

fictioneers often create entire worlds in their stories.

Các nhà sáng tạo truyện thường tạo ra những thế giới hoàn chỉnh trong câu chuyện của họ.

many fictioneers draw inspiration from real-life events.

Nhiều nhà sáng tạo truyện lấy cảm hứng từ các sự kiện trong thực tế.

fictioneers have a unique ability to weave intricate plots.

Các nhà sáng tạo truyện có khả năng đặc biệt để tạo ra những cốt truyện phức tạp.

some fictioneers prefer writing in the fantasy genre.

Một số nhà sáng tạo truyện thích viết trong thể loại kỳ ảo.

fictioneers often attend workshops to improve their craft.

Các nhà sáng tạo truyện thường tham gia các hội thảo để cải thiện kỹ năng của họ.

many aspiring fictioneers struggle with writer's block.

Nhiều nhà sáng tạo truyện đầy tham vọng phải vật lộn với chứng khó viết.

fictioneers can connect with readers through relatable characters.

Các nhà sáng tạo truyện có thể kết nối với độc giả thông qua những nhân vật dễ đồng cảm.

some fictioneers self-publish their works online.

Một số nhà sáng tạo truyện tự xuất bản tác phẩm của họ trực tuyến.

fictioneers often explore complex themes in their narratives.

Các nhà sáng tạo truyện thường khám phá những chủ đề phức tạp trong các câu chuyện của họ.

collaborations between fictioneers can lead to innovative stories.

Sự hợp tác giữa các nhà sáng tạo truyện có thể dẫn đến những câu chuyện sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay