fiduciaries

[Mỹ]/fɪˈdjuːʃəriːz/
[Anh]/fɪˈduːʃiˌɛriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc thực thể được giao phó việc chăm sóc tiền bạc hoặc tài sản của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

fiduciaries duty

nghĩa vụ của người bảo hộ

fiduciaries obligation

nghĩa vụ của người bảo hộ

fiduciaries role

vai trò của người bảo hộ

fiduciaries trust

sự tin tưởng của người bảo hộ

fiduciaries agreement

thỏa thuận của người bảo hộ

fiduciaries responsibilities

trách nhiệm của người bảo hộ

fiduciaries standards

tiêu chuẩn của người bảo hộ

fiduciaries management

quản lý của người bảo hộ

fiduciaries fees

phí của người bảo hộ

fiduciaries advice

lời khuyên của người bảo hộ

Câu ví dụ

fiduciaries have a legal obligation to act in the best interest of their clients.

Những người quản lý ủy thác có nghĩa vụ pháp lý phải hành động vì lợi ích tốt nhất của khách hàng của họ.

many investors rely on fiduciaries for financial advice.

Nhiều nhà đầu tư dựa vào những người quản lý ủy thác để được tư vấn tài chính.

it is essential for fiduciaries to maintain transparency with their clients.

Điều quan trọng đối với những người quản lý ủy thác là phải duy trì tính minh bạch với khách hàng của họ.

fiduciaries must disclose any potential conflicts of interest.

Những người quản lý ủy thác phải tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích tiềm ẩn nào.

trustees are often considered fiduciaries in estate planning.

Người quản lý quỹ thường được coi là những người quản lý ủy thác trong lập kế hoạch di sản.

fiduciaries are entrusted with managing assets responsibly.

Những người quản lý ủy thác được giao phó với việc quản lý tài sản một cách có trách nhiệm.

choosing the right fiduciaries is crucial for successful investment management.

Việc lựa chọn những người quản lý ủy thác phù hợp là rất quan trọng để quản lý đầu tư thành công.

fiduciaries should always prioritize their clients' needs.

Những người quản lý ủy thác nên luôn ưu tiên nhu cầu của khách hàng của họ.

legal disputes can arise if fiduciaries fail to fulfill their duties.

Các tranh chấp pháp lý có thể phát sinh nếu những người quản lý ủy thác không thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ của họ.

fiduciaries play a vital role in protecting beneficiaries' rights.

Những người quản lý ủy thác đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của những người thụ hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay