sheer flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
absolute flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
pure flawlessness
độ hoàn hảo tinh khiết
utter flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
inherent flawlessness
độ hoàn hảo bẩm sinh
remarkable flawlessness
độ hoàn hảo đáng kinh ngạc
ultimate flawlessness
độ hoàn hảo tối thượng
supreme flawlessness
độ hoàn hảo cao nhất
perfect flawlessness
độ hoàn hảo hoàn hảo
flawlessness itself
chính sự hoàn hảo
the chef's flawlessnesses in presentation earned the restaurant three michelin stars.
Sự hoàn hảo trong việc trình bày của đầu bếp đã mang lại cho nhà hàng ba sao Michelin.
athletes strive for flawlessnesses in every movement during competition.
Các vận động viên nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi cử động trong khi thi đấu.
the dancer's flawlessnesses captivated the audience throughout the performance.
Sự hoàn hảo của vũ công đã thu hút khán giả suốt cả buổi biểu diễn.
critics praised the film's technical flawlessnesses and artistic vision.
Các nhà phê bình khen ngợi sự hoàn hảo về kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật của bộ phim.
engineers appreciate the mechanical flawlessnesses of this precision instrument.
Kỹ sư đánh giá cao sự hoàn hảo cơ khí của dụng cụ chính xác này.
the artist's flawlessnesses in brushwork reveal years of dedicated practice.
Sự hoàn hảo trong kỹ thuật vẽ của nghệ sĩ thể hiện nhiều năm luyện tập chăm chỉ.
quality control ensures the flawlessnesses of each manufactured component.
Quy trình kiểm soát chất lượng đảm bảo sự hoàn hảo của từng chi tiết sản xuất.
surgeons demonstrate remarkable flawlessnesses in performing complex procedures.
Các bác sĩ phẫu thuật thể hiện sự hoàn hảo đáng kinh ngạc khi thực hiện các thủ thuật phức tạp.
the jeweler's flawlessnesses in crafting the diamond necklace were unparalleled.
Sự hoàn hảo trong việc chế tác chiếc dây chuyền kim cương của người thợ chế tác là vô song.
mathematicians admire the logical flawlessnesses of elegant proofs.
Các nhà toán học ngưỡng mộ sự hoàn hảo về mặt logic của các chứng minh tinh tế.
pianists aim for technical flawlessnesses while expressing emotional depth.
Các nghệ sĩ dương cầm hướng đến sự hoàn hảo kỹ thuật trong khi thể hiện chiều sâu cảm xúc.
the architect's flawlessnesses in structural design received international acclaim.
Sự hoàn hảo trong thiết kế cấu trúc của kiến trúc sư đã nhận được sự khen ngợi quốc tế.
professional photographers discuss the flawlessnesses of composition and lighting.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thảo luận về sự hoàn hảo trong bố cục và ánh sáng.
sheer flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
absolute flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
pure flawlessness
độ hoàn hảo tinh khiết
utter flawlessness
độ hoàn hảo tuyệt đối
inherent flawlessness
độ hoàn hảo bẩm sinh
remarkable flawlessness
độ hoàn hảo đáng kinh ngạc
ultimate flawlessness
độ hoàn hảo tối thượng
supreme flawlessness
độ hoàn hảo cao nhất
perfect flawlessness
độ hoàn hảo hoàn hảo
flawlessness itself
chính sự hoàn hảo
the chef's flawlessnesses in presentation earned the restaurant three michelin stars.
Sự hoàn hảo trong việc trình bày của đầu bếp đã mang lại cho nhà hàng ba sao Michelin.
athletes strive for flawlessnesses in every movement during competition.
Các vận động viên nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong mọi cử động trong khi thi đấu.
the dancer's flawlessnesses captivated the audience throughout the performance.
Sự hoàn hảo của vũ công đã thu hút khán giả suốt cả buổi biểu diễn.
critics praised the film's technical flawlessnesses and artistic vision.
Các nhà phê bình khen ngợi sự hoàn hảo về kỹ thuật và tầm nhìn nghệ thuật của bộ phim.
engineers appreciate the mechanical flawlessnesses of this precision instrument.
Kỹ sư đánh giá cao sự hoàn hảo cơ khí của dụng cụ chính xác này.
the artist's flawlessnesses in brushwork reveal years of dedicated practice.
Sự hoàn hảo trong kỹ thuật vẽ của nghệ sĩ thể hiện nhiều năm luyện tập chăm chỉ.
quality control ensures the flawlessnesses of each manufactured component.
Quy trình kiểm soát chất lượng đảm bảo sự hoàn hảo của từng chi tiết sản xuất.
surgeons demonstrate remarkable flawlessnesses in performing complex procedures.
Các bác sĩ phẫu thuật thể hiện sự hoàn hảo đáng kinh ngạc khi thực hiện các thủ thuật phức tạp.
the jeweler's flawlessnesses in crafting the diamond necklace were unparalleled.
Sự hoàn hảo trong việc chế tác chiếc dây chuyền kim cương của người thợ chế tác là vô song.
mathematicians admire the logical flawlessnesses of elegant proofs.
Các nhà toán học ngưỡng mộ sự hoàn hảo về mặt logic của các chứng minh tinh tế.
pianists aim for technical flawlessnesses while expressing emotional depth.
Các nghệ sĩ dương cầm hướng đến sự hoàn hảo kỹ thuật trong khi thể hiện chiều sâu cảm xúc.
the architect's flawlessnesses in structural design received international acclaim.
Sự hoàn hảo trong thiết kế cấu trúc của kiến trúc sư đã nhận được sự khen ngợi quốc tế.
professional photographers discuss the flawlessnesses of composition and lighting.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thảo luận về sự hoàn hảo trong bố cục và ánh sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay