| số nhiều | faultlessnesses |
achieve faultlessness
đạt được sự hoàn hảo
pursuit of faultlessness
phong trào theo đuổi sự hoàn hảo
illusion of faultlessness
ảo ảnh về sự hoàn hảo
seeking faultlessness
tìm kiếm sự hoàn hảo
state of faultlessness
trạng thái hoàn hảo
demonstrate faultlessness
chứng minh sự hoàn hảo
claim faultlessness
khẳng định sự hoàn hảo
air of faultlessness
bầu không khí của sự hoàn hảo
appearance of faultlessness
vẻ ngoài của sự hoàn hảo
ideal faultlessness
sự hoàn hảo lý tưởng
the pursuit of faultlessness in their performance was admirable.
Sự theo đuổi sự hoàn hảo trong màn trình diễn của họ là đáng ngưỡng mộ.
her faultlessness in detail is what sets her apart.
Sự hoàn hảo trong chi tiết của cô ấy là điều khiến cô ấy khác biệt.
the company strives for faultlessness in its products.
Công ty nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong sản phẩm của mình.
he believed faultlessness was an unrealistic goal.
Anh ta tin rằng sự hoàn hảo là một mục tiêu không thực tế.
the software's faultlessness was a major selling point.
Sự hoàn hảo của phần mềm là một điểm bán hàng lớn.
she demanded faultlessness from her team members.
Cô ấy yêu cầu sự hoàn hảo từ các thành viên trong nhóm của mình.
the judge praised the gymnast's faultlessness.
Thẩm phán ca ngợi sự hoàn hảo của vận động viên thể dục dụng cụ.
achieving faultlessness requires dedication and practice.
Đạt được sự hoàn hảo đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
the report highlighted the faultlessness of the system.
Báo cáo làm nổi bật sự hoàn hảo của hệ thống.
despite their efforts, faultlessness remained elusive.
Bất chấp những nỗ lực của họ, sự hoàn hảo vẫn khó nắm bắt.
the artist aimed for faultlessness in every brushstroke.
Nghệ sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong mỗi nét vẽ.
the lawyer argued for faultlessness in the investigation.
Luật sư tranh luận về sự hoàn hảo trong cuộc điều tra.
achieve faultlessness
đạt được sự hoàn hảo
pursuit of faultlessness
phong trào theo đuổi sự hoàn hảo
illusion of faultlessness
ảo ảnh về sự hoàn hảo
seeking faultlessness
tìm kiếm sự hoàn hảo
state of faultlessness
trạng thái hoàn hảo
demonstrate faultlessness
chứng minh sự hoàn hảo
claim faultlessness
khẳng định sự hoàn hảo
air of faultlessness
bầu không khí của sự hoàn hảo
appearance of faultlessness
vẻ ngoài của sự hoàn hảo
ideal faultlessness
sự hoàn hảo lý tưởng
the pursuit of faultlessness in their performance was admirable.
Sự theo đuổi sự hoàn hảo trong màn trình diễn của họ là đáng ngưỡng mộ.
her faultlessness in detail is what sets her apart.
Sự hoàn hảo trong chi tiết của cô ấy là điều khiến cô ấy khác biệt.
the company strives for faultlessness in its products.
Công ty nỗ lực đạt được sự hoàn hảo trong sản phẩm của mình.
he believed faultlessness was an unrealistic goal.
Anh ta tin rằng sự hoàn hảo là một mục tiêu không thực tế.
the software's faultlessness was a major selling point.
Sự hoàn hảo của phần mềm là một điểm bán hàng lớn.
she demanded faultlessness from her team members.
Cô ấy yêu cầu sự hoàn hảo từ các thành viên trong nhóm của mình.
the judge praised the gymnast's faultlessness.
Thẩm phán ca ngợi sự hoàn hảo của vận động viên thể dục dụng cụ.
achieving faultlessness requires dedication and practice.
Đạt được sự hoàn hảo đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập.
the report highlighted the faultlessness of the system.
Báo cáo làm nổi bật sự hoàn hảo của hệ thống.
despite their efforts, faultlessness remained elusive.
Bất chấp những nỗ lực của họ, sự hoàn hảo vẫn khó nắm bắt.
the artist aimed for faultlessness in every brushstroke.
Nghệ sĩ hướng tới sự hoàn hảo trong mỗi nét vẽ.
the lawyer argued for faultlessness in the investigation.
Luật sư tranh luận về sự hoàn hảo trong cuộc điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay