| số nhiều | flip-flops |
| ngôi thứ ba số ít | flip-flops |
flip-flopped
dao động
flip-flop stance
thái độ thay đổi
flip-flop over
thay đổi về
flip-flop policy
chính sách thay đổi
flip-flop around
thay đổi xung quanh
flip-flop design
thiết kế dép xỏ ngón
flip-flop wear
dép xỏ ngón
flip-flopping around
thay đổi xung quanh
flip-flop decision
quyết định thay đổi
i changed my mind and did a complete flip-flop on the issue.
Tôi đã thay đổi ý định và hoàn toàn đảo ngược quan điểm về vấn đề đó.
she wore colorful flip-flops to the beach.
Cô ấy đã mặc một đôi dép xỏ ngón nhiều màu sắc đến bãi biển.
the politician's flip-flop on the tax bill caused controversy.
Việc chính trị gia thay đổi quan điểm về dự luật thuế đã gây ra tranh cãi.
he's known for his flip-flop decisions in business.
Anh ấy nổi tiếng với những quyết định thay đổi đột ngột trong kinh doanh.
the flip-flop's sole provided good traction on the wet deck.
Đế của đôi dép xỏ ngón đã cung cấp độ bám tốt trên sàn ướt.
the stock market experienced a significant flip-flop today.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự biến động lớn hôm nay.
i bought a new pair of comfortable flip-flops for summer.
Tôi đã mua một đôi dép xỏ ngón thoải mái mới cho mùa hè.
the debate ended with a frustrating flip-flop in arguments.
Cuộc tranh luận kết thúc với một sự thay đổi đáng thất vọng trong các lập luận.
the team's performance was a real flip-flop from game to game.
Phong độ của đội bóng là một sự thay đổi lớn từ trận này sang trận khác.
he made a quick flip-flop of the ball during the volleyball game.
Anh ấy đã thực hiện một cú lật bóng nhanh trong trận bóng chuyền.
the company's strategy underwent a major flip-flop.
Chiến lược của công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn.
flip-flopped
dao động
flip-flop stance
thái độ thay đổi
flip-flop over
thay đổi về
flip-flop policy
chính sách thay đổi
flip-flop around
thay đổi xung quanh
flip-flop design
thiết kế dép xỏ ngón
flip-flop wear
dép xỏ ngón
flip-flopping around
thay đổi xung quanh
flip-flop decision
quyết định thay đổi
i changed my mind and did a complete flip-flop on the issue.
Tôi đã thay đổi ý định và hoàn toàn đảo ngược quan điểm về vấn đề đó.
she wore colorful flip-flops to the beach.
Cô ấy đã mặc một đôi dép xỏ ngón nhiều màu sắc đến bãi biển.
the politician's flip-flop on the tax bill caused controversy.
Việc chính trị gia thay đổi quan điểm về dự luật thuế đã gây ra tranh cãi.
he's known for his flip-flop decisions in business.
Anh ấy nổi tiếng với những quyết định thay đổi đột ngột trong kinh doanh.
the flip-flop's sole provided good traction on the wet deck.
Đế của đôi dép xỏ ngón đã cung cấp độ bám tốt trên sàn ướt.
the stock market experienced a significant flip-flop today.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự biến động lớn hôm nay.
i bought a new pair of comfortable flip-flops for summer.
Tôi đã mua một đôi dép xỏ ngón thoải mái mới cho mùa hè.
the debate ended with a frustrating flip-flop in arguments.
Cuộc tranh luận kết thúc với một sự thay đổi đáng thất vọng trong các lập luận.
the team's performance was a real flip-flop from game to game.
Phong độ của đội bóng là một sự thay đổi lớn từ trận này sang trận khác.
he made a quick flip-flop of the ball during the volleyball game.
Anh ấy đã thực hiện một cú lật bóng nhanh trong trận bóng chuyền.
the company's strategy underwent a major flip-flop.
Chiến lược của công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay