flourishers

[Mỹ]/[ˈflʌrɪʃəz]/
[Anh]/[ˈflʌrɪʃərz]/

Dịch

n. Những người phát đạt; những người thành công và đang phát triển; những người thực hiện các động tác khéo léo (ví dụ, trong âm nhạc hoặc võ thuật).

Cụm từ & Cách kết hợp

flourishers thrived

Vietnamese_translation

supporting flourishers

Vietnamese_translation

new flourishers emerge

Vietnamese_translation

flourishers' success

Vietnamese_translation

watching flourishers

Vietnamese_translation

flourishers' efforts

Vietnamese_translation

helping flourishers

Vietnamese_translation

future flourishers

Vietnamese_translation

inspiring flourishers

Vietnamese_translation

local flourishers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bakery's flourishers created beautiful designs on the cakes.

Người làm bánh đã tạo ra những thiết kế đẹp trên các chiếc bánh nhờ những đường nét tinh xảo.

she used delicate flourishers to decorate the wedding invitations.

Cô ấy đã sử dụng những đường nét tinh tế để trang trí thiệp cưới.

the calligrapher's flourishers added elegance to the script.

Đường nét của người thư pháp đã làm tăng thêm sự thanh lịch cho dòng chữ.

he practiced his flourishers diligently to improve his artwork.

Anh ấy chăm chỉ luyện tập các đường nét để cải thiện tác phẩm nghệ thuật của mình.

the artist incorporated intricate flourishers into the mural.

Nghệ sĩ đã đưa những đường nét tinh xảo vào bức tranh tường.

the dancer's flourishers enhanced the grace of her movements.

Đường nét của vũ công đã làm tăng thêm sự thanh thoát cho các chuyển động của cô ấy.

the design included elaborate flourishers around the border.

Thiết kế bao gồm những đường nét tinh xảo quanh viền.

they used fine-tipped flourishers for detailed line work.

Họ đã sử dụng những đường nét mỏng để thực hiện các đường nét chi tiết.

the jeweler added subtle flourishers to the necklace design.

Người thợ chế tác trang sức đã thêm những đường nét tinh tế vào thiết kế vòng cổ.

the student learned various flourishers in the calligraphy class.

Học sinh đã học được nhiều loại đường nét khác nhau trong lớp thư pháp.

the logo featured flowing flourishers to convey a sense of movement.

Logo có những đường nét uốn lượn để thể hiện cảm giác chuyển động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay