focussing mind
Tập trung tinh thần
focussing attention
Tập trung chú ý
focussing energy
Tập trung năng lượng
intense focussings
Các sự tập trung mãnh liệt
deep focussings
Các sự tập trung sâu sắc
rapid focussings
Các sự tập trung nhanh chóng
precise focussings
Các sự tập trung chính xác
multiple focussings
Các sự tập trung đa dạng
careful focussings
Các sự tập trung cẩn thận
continuous focussings
Các sự tập trung liên tục
the photographer's focussings on light and shadow created dramatic effects.
Sự tập trung của nhiếp ảnh gia vào ánh sáng và bóng tối đã tạo ra hiệu ứng kịch tính.
different focussings produced varying depths of field in the photographs.
Các sự tập trung khác nhau đã tạo ra độ sâu trường ảnh khác nhau trong các bức ảnh.
the team's focussings on the project deadline were intense.
Sự tập trung của nhóm vào hạn chót của dự án là rất căng thẳng.
her multiple focussings on the problem led to a breakthrough.
Sự tập trung nhiều lần của cô vào vấn đề đã dẫn đến một bước đột phá.
the engineer's precise focussings ensured optimal performance.
Sự tập trung chính xác của kỹ sư đã đảm bảo hiệu suất tối ưu.
cognitive focussings training enhanced his learning abilities.
Đào tạo tập trung nhận thức đã cải thiện khả năng học tập của anh ấy.
the artist's focussings on the painting's composition was meticulous.
Sự tập trung của nghệ sĩ vào bố cục tranh là tỉ mỉ.
strategic focussings gave the company a competitive advantage.
Sự tập trung chiến lược đã mang lại lợi thế cạnh tranh cho công ty.
the scientist's focussings on the experiment yielded important data.
Sự tập trung của nhà khoa học vào thí nghiệm đã cho ra dữ liệu quan trọng.
regular focussings exercises improved her concentration skills.
Các bài tập tập trung thường xuyên đã cải thiện kỹ năng tập trung của cô ấy.
the director's artistic focussings defined the film's visual style.
Sự tập trung nghệ thuật của đạo diễn đã định hình phong cách thị giác của bộ phim.
careful focussings adjustments improved the telescope's clarity.
Các điều chỉnh tập trung cẩn thận đã cải thiện độ rõ của ống ngắm.
his focussings on improving technique showed in his performance.
Sự tập trung của anh ấy vào việc cải thiện kỹ thuật thể hiện rõ trong màn trình diễn của anh ấy.
the mechanic's focussings on the engine parts was thorough.
Sự tập trung của thợ cơ khí vào các bộ phận động cơ là kỹ lưỡng.
her focussings on the details made her work exceptional.
Sự tập trung của cô vào các chi tiết đã khiến công việc của cô trở nên đặc biệt.
focussing mind
Tập trung tinh thần
focussing attention
Tập trung chú ý
focussing energy
Tập trung năng lượng
intense focussings
Các sự tập trung mãnh liệt
deep focussings
Các sự tập trung sâu sắc
rapid focussings
Các sự tập trung nhanh chóng
precise focussings
Các sự tập trung chính xác
multiple focussings
Các sự tập trung đa dạng
careful focussings
Các sự tập trung cẩn thận
continuous focussings
Các sự tập trung liên tục
the photographer's focussings on light and shadow created dramatic effects.
Sự tập trung của nhiếp ảnh gia vào ánh sáng và bóng tối đã tạo ra hiệu ứng kịch tính.
different focussings produced varying depths of field in the photographs.
Các sự tập trung khác nhau đã tạo ra độ sâu trường ảnh khác nhau trong các bức ảnh.
the team's focussings on the project deadline were intense.
Sự tập trung của nhóm vào hạn chót của dự án là rất căng thẳng.
her multiple focussings on the problem led to a breakthrough.
Sự tập trung nhiều lần của cô vào vấn đề đã dẫn đến một bước đột phá.
the engineer's precise focussings ensured optimal performance.
Sự tập trung chính xác của kỹ sư đã đảm bảo hiệu suất tối ưu.
cognitive focussings training enhanced his learning abilities.
Đào tạo tập trung nhận thức đã cải thiện khả năng học tập của anh ấy.
the artist's focussings on the painting's composition was meticulous.
Sự tập trung của nghệ sĩ vào bố cục tranh là tỉ mỉ.
strategic focussings gave the company a competitive advantage.
Sự tập trung chiến lược đã mang lại lợi thế cạnh tranh cho công ty.
the scientist's focussings on the experiment yielded important data.
Sự tập trung của nhà khoa học vào thí nghiệm đã cho ra dữ liệu quan trọng.
regular focussings exercises improved her concentration skills.
Các bài tập tập trung thường xuyên đã cải thiện kỹ năng tập trung của cô ấy.
the director's artistic focussings defined the film's visual style.
Sự tập trung nghệ thuật của đạo diễn đã định hình phong cách thị giác của bộ phim.
careful focussings adjustments improved the telescope's clarity.
Các điều chỉnh tập trung cẩn thận đã cải thiện độ rõ của ống ngắm.
his focussings on improving technique showed in his performance.
Sự tập trung của anh ấy vào việc cải thiện kỹ thuật thể hiện rõ trong màn trình diễn của anh ấy.
the mechanic's focussings on the engine parts was thorough.
Sự tập trung của thợ cơ khí vào các bộ phận động cơ là kỹ lưỡng.
her focussings on the details made her work exceptional.
Sự tập trung của cô vào các chi tiết đã khiến công việc của cô trở nên đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay