folies of war
sự ngốc nghếch của chiến tranh
folies of youth
sự ngốc nghếch của tuổi trẻ
folies of love
sự ngốc nghếch của tình yêu
folies of grandeur
sự ngốc nghếch của sự kiêu ngạo
folies of fashion
sự ngốc nghếch của thời trang
folies of ambition
sự ngốc nghếch của tham vọng
folies of fame
sự ngốc nghếch của danh tiếng
folies of desire
sự ngốc nghếch của khao khát
folies of reason
sự ngốc nghếch của lý trí
folies of passion
sự ngốc nghếch của đam mê
her artistic folies often lead to unique creations.
Những trò hề nghệ thuật của cô thường dẫn đến những sáng tạo độc đáo.
he laughed at his own folies during the presentation.
Anh đã cười trước những trò hề của chính mình trong suốt buổi thuyết trình.
they indulged in the folies of youth.
Họ đắm mình trong những trò hề của tuổi trẻ.
the film explores the folies of love and ambition.
Bộ phim khám phá những trò hề của tình yêu và tham vọng.
her folies were often misunderstood by her peers.
Những trò hề của cô thường bị những người đồng nghiệp hiểu lầm.
he documented the folies of the rich and famous.
Anh ghi lại những trò hề của những người giàu có và nổi tiếng.
sometimes, our folies can lead to great discoveries.
Đôi khi, những trò hề của chúng ta có thể dẫn đến những khám phá lớn.
the play is a satire on the folies of society.
Vở kịch là một sự châm biếm về những trò hề của xã hội.
she often reminisced about her youthful folies.
Cô thường hồi tưởng về những trò hề thời trẻ của mình.
his folies were a source of inspiration for others.
Những trò hề của anh là nguồn cảm hứng cho người khác.
folies of war
sự ngốc nghếch của chiến tranh
folies of youth
sự ngốc nghếch của tuổi trẻ
folies of love
sự ngốc nghếch của tình yêu
folies of grandeur
sự ngốc nghếch của sự kiêu ngạo
folies of fashion
sự ngốc nghếch của thời trang
folies of ambition
sự ngốc nghếch của tham vọng
folies of fame
sự ngốc nghếch của danh tiếng
folies of desire
sự ngốc nghếch của khao khát
folies of reason
sự ngốc nghếch của lý trí
folies of passion
sự ngốc nghếch của đam mê
her artistic folies often lead to unique creations.
Những trò hề nghệ thuật của cô thường dẫn đến những sáng tạo độc đáo.
he laughed at his own folies during the presentation.
Anh đã cười trước những trò hề của chính mình trong suốt buổi thuyết trình.
they indulged in the folies of youth.
Họ đắm mình trong những trò hề của tuổi trẻ.
the film explores the folies of love and ambition.
Bộ phim khám phá những trò hề của tình yêu và tham vọng.
her folies were often misunderstood by her peers.
Những trò hề của cô thường bị những người đồng nghiệp hiểu lầm.
he documented the folies of the rich and famous.
Anh ghi lại những trò hề của những người giàu có và nổi tiếng.
sometimes, our folies can lead to great discoveries.
Đôi khi, những trò hề của chúng ta có thể dẫn đến những khám phá lớn.
the play is a satire on the folies of society.
Vở kịch là một sự châm biếm về những trò hề của xã hội.
she often reminisced about her youthful folies.
Cô thường hồi tưởng về những trò hề thời trẻ của mình.
his folies were a source of inspiration for others.
Những trò hề của anh là nguồn cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay