exploring rationalities
khám phá các tính hợp lý
questioning rationalities
đặt câu hỏi về các tính hợp lý
understanding rationalities
hiểu các tính hợp lý
challenging rationalities
thách thức các tính hợp lý
multiple rationalities
nhiều tính hợp lý
competing rationalities
các tính hợp lý cạnh tranh
examining rationalities
kiểm tra các tính hợp lý
defining rationalities
xác định các tính hợp lý
assessing rationalities
đánh giá các tính hợp lý
ignoring rationalities
bỏ qua các tính hợp lý
the company's decision highlighted several rationalities behind their business strategy.
Quyết định của công ty đã làm nổi bật một số lý do hợp lý đằng sau chiến lược kinh doanh của họ.
understanding the underlying rationalities of consumer behavior is crucial for marketing success.
Hiểu được những lý do hợp lý tiềm ẩn của hành vi người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự thành công trong marketing.
he questioned the rationalities guiding the project's development and implementation.
Anh ta đặt câu hỏi về những lý do hợp lý dẫn dắt sự phát triển và thực hiện của dự án.
exploring the rationalities of their actions revealed a complex set of motivations.
Khám phá những lý do hợp lý đằng sau hành động của họ cho thấy một tập hợp các động cơ phức tạp.
the study examined the rationalities influencing investment decisions in the stock market.
Nghiên cứu đã xem xét những lý do hợp lý ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán.
a thorough analysis of the rationalities led to a revised approach to the problem.
Một phân tích kỹ lưỡng về những lý do hợp lý đã dẫn đến một cách tiếp cận sửa đổi đối với vấn đề.
the debate centered on the relative rationalities of different policy options.
Cuộc tranh luận tập trung vào những lý do hợp lý tương đối của các lựa chọn chính sách khác nhau.
identifying the key rationalities is essential for effective strategic planning.
Xác định những lý do hợp lý quan trọng là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả.
the professor encouraged students to critically evaluate the rationalities presented in the article.
Giáo sư khuyến khích sinh viên đánh giá một cách phê bình những lý do hợp lý được trình bày trong bài báo.
despite the emotional response, there were clear rationalities driving their actions.
Bất chấp phản ứng cảm xúc, có những lý do hợp lý rõ ràng thúc đẩy hành động của họ.
the report detailed the economic rationalities justifying the infrastructure project.
Báo cáo chi tiết các lý do kinh tế hợp lý cho dự án cơ sở hạ tầng.
exploring rationalities
khám phá các tính hợp lý
questioning rationalities
đặt câu hỏi về các tính hợp lý
understanding rationalities
hiểu các tính hợp lý
challenging rationalities
thách thức các tính hợp lý
multiple rationalities
nhiều tính hợp lý
competing rationalities
các tính hợp lý cạnh tranh
examining rationalities
kiểm tra các tính hợp lý
defining rationalities
xác định các tính hợp lý
assessing rationalities
đánh giá các tính hợp lý
ignoring rationalities
bỏ qua các tính hợp lý
the company's decision highlighted several rationalities behind their business strategy.
Quyết định của công ty đã làm nổi bật một số lý do hợp lý đằng sau chiến lược kinh doanh của họ.
understanding the underlying rationalities of consumer behavior is crucial for marketing success.
Hiểu được những lý do hợp lý tiềm ẩn của hành vi người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự thành công trong marketing.
he questioned the rationalities guiding the project's development and implementation.
Anh ta đặt câu hỏi về những lý do hợp lý dẫn dắt sự phát triển và thực hiện của dự án.
exploring the rationalities of their actions revealed a complex set of motivations.
Khám phá những lý do hợp lý đằng sau hành động của họ cho thấy một tập hợp các động cơ phức tạp.
the study examined the rationalities influencing investment decisions in the stock market.
Nghiên cứu đã xem xét những lý do hợp lý ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán.
a thorough analysis of the rationalities led to a revised approach to the problem.
Một phân tích kỹ lưỡng về những lý do hợp lý đã dẫn đến một cách tiếp cận sửa đổi đối với vấn đề.
the debate centered on the relative rationalities of different policy options.
Cuộc tranh luận tập trung vào những lý do hợp lý tương đối của các lựa chọn chính sách khác nhau.
identifying the key rationalities is essential for effective strategic planning.
Xác định những lý do hợp lý quan trọng là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược hiệu quả.
the professor encouraged students to critically evaluate the rationalities presented in the article.
Giáo sư khuyến khích sinh viên đánh giá một cách phê bình những lý do hợp lý được trình bày trong bài báo.
despite the emotional response, there were clear rationalities driving their actions.
Bất chấp phản ứng cảm xúc, có những lý do hợp lý rõ ràng thúc đẩy hành động của họ.
the report detailed the economic rationalities justifying the infrastructure project.
Báo cáo chi tiết các lý do kinh tế hợp lý cho dự án cơ sở hạ tầng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay