foliose

[Mỹ]/ˈfəʊ.li.əʊs/
[Anh]/ˈfoʊ.li.oʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều lá hoặc các phần giống như lá

Cụm từ & Cách kết hợp

foliose lichen

rêu địa sinh

foliose algae

tảo dạng lá

foliose fungi

nấm dạng lá

foliose moss

rêu dạng lá

foliose form

dạng lá

foliose structure

cấu trúc dạng lá

foliose species

loài dạng lá

foliose leaf

lá dạng lá

foliose growth

sự phát triển dạng lá

foliose texture

bề mặt dạng lá

Câu ví dụ

foliose lichens are often found on tree bark.

nấm địa y thường được tìm thấy trên vỏ cây.

the foliose structure of the plant helps it capture sunlight.

cấu trúc lá của thực vật giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.

scientists study foliose algae for their unique properties.

các nhà khoa học nghiên cứu tảo lá vì những đặc tính độc đáo của chúng.

foliose ferns thrive in humid environments.

các dương xỉ lá phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

the foliose patterns on the rock indicate long-term weathering.

các hoa văn lá trên đá cho thấy quá trình phong hóa lâu dài.

many foliose species contribute to the biodiversity of the region.

nhiều loài lá đóng góp vào sự đa dạng sinh học của khu vực.

foliose growth can be observed in various ecosystems.

sự phát triển lá có thể được quan sát thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.

artists often draw inspiration from foliose designs in nature.

các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các thiết kế lá trong tự nhiên.

the foliose texture of the fabric adds depth to the design.

bề mặt lá của vải thêm chiều sâu cho thiết kế.

foliose formations can be a sign of a healthy ecosystem.

các hình thành lá có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay