foliose lichen
rêu địa sinh
foliose algae
tảo dạng lá
foliose fungi
nấm dạng lá
foliose moss
rêu dạng lá
foliose form
dạng lá
foliose structure
cấu trúc dạng lá
foliose species
loài dạng lá
foliose leaf
lá dạng lá
foliose growth
sự phát triển dạng lá
foliose texture
bề mặt dạng lá
foliose lichens are often found on tree bark.
nấm địa y thường được tìm thấy trên vỏ cây.
the foliose structure of the plant helps it capture sunlight.
cấu trúc lá của thực vật giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.
scientists study foliose algae for their unique properties.
các nhà khoa học nghiên cứu tảo lá vì những đặc tính độc đáo của chúng.
foliose ferns thrive in humid environments.
các dương xỉ lá phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the foliose patterns on the rock indicate long-term weathering.
các hoa văn lá trên đá cho thấy quá trình phong hóa lâu dài.
many foliose species contribute to the biodiversity of the region.
nhiều loài lá đóng góp vào sự đa dạng sinh học của khu vực.
foliose growth can be observed in various ecosystems.
sự phát triển lá có thể được quan sát thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
artists often draw inspiration from foliose designs in nature.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các thiết kế lá trong tự nhiên.
the foliose texture of the fabric adds depth to the design.
bề mặt lá của vải thêm chiều sâu cho thiết kế.
foliose formations can be a sign of a healthy ecosystem.
các hình thành lá có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.
foliose lichen
rêu địa sinh
foliose algae
tảo dạng lá
foliose fungi
nấm dạng lá
foliose moss
rêu dạng lá
foliose form
dạng lá
foliose structure
cấu trúc dạng lá
foliose species
loài dạng lá
foliose leaf
lá dạng lá
foliose growth
sự phát triển dạng lá
foliose texture
bề mặt dạng lá
foliose lichens are often found on tree bark.
nấm địa y thường được tìm thấy trên vỏ cây.
the foliose structure of the plant helps it capture sunlight.
cấu trúc lá của thực vật giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.
scientists study foliose algae for their unique properties.
các nhà khoa học nghiên cứu tảo lá vì những đặc tính độc đáo của chúng.
foliose ferns thrive in humid environments.
các dương xỉ lá phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.
the foliose patterns on the rock indicate long-term weathering.
các hoa văn lá trên đá cho thấy quá trình phong hóa lâu dài.
many foliose species contribute to the biodiversity of the region.
nhiều loài lá đóng góp vào sự đa dạng sinh học của khu vực.
foliose growth can be observed in various ecosystems.
sự phát triển lá có thể được quan sát thấy ở nhiều hệ sinh thái khác nhau.
artists often draw inspiration from foliose designs in nature.
các nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ các thiết kế lá trong tự nhiên.
the foliose texture of the fabric adds depth to the design.
bề mặt lá của vải thêm chiều sâu cho thiết kế.
foliose formations can be a sign of a healthy ecosystem.
các hình thành lá có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay