plantlike

[Mỹ]/[ˈplæntlˌaɪk]/
[Anh]/[ˈplæntlˌaɪk]/

Dịch

adj. Giống hoặc mang đặc điểm của thực vật; Có đặc tính hoặc đặc điểm liên quan đến thực vật, như quang hợp hoặc phát triển theo cách tương tự; Liên quan đến hoặc giống thực vật về cấu trúc hoặc chức năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

plantlike appearance

Hiện tượng giống thực vật

plantlike growth

Sự phát triển giống thực vật

plantlike structures

Các cấu trúc giống thực vật

plantlike qualities

Các đặc tính giống thực vật

plantlike behavior

Hành vi giống thực vật

plantlike feel

Cảm giác giống thực vật

plantlike mimicry

Hành vi bắt chước giống thực vật

plantlike existence

Tồn tại giống thực vật

plantlike stillness

Trạng thái tĩnh lặng giống thực vật

plantlike forms

Các hình dạng giống thực vật

Câu ví dụ

the robot's movements were surprisingly plantlike, swaying gently in the breeze.

Chuyển động của robot thật sự ngạc nhiên giống như thực vật, nhẹ nhàng nghiêng theo gió.

her skin had a plantlike quality, pale and almost translucent.

Làn da của cô ấy có chất lượng giống như thực vật, nhợt nhạt và gần như trong suốt.

the artist sought to capture a plantlike essence in the sculpture.

Nhà nghệ thuật muốn nắm bắt bản chất giống như thực vật trong điêu khắc.

the alien life form exhibited plantlike behavior, absorbing sunlight for energy.

Loài sinh vật ngoài hành tinh này thể hiện hành vi giống như thực vật, hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.

the architecture incorporated plantlike elements, with curving walls and green roofs.

Kiến trúc đã kết hợp các yếu tố giống như thực vật, với những bức tường uốn cong và mái nhà xanh.

the software simulates plantlike growth patterns with remarkable accuracy.

Phần mềm mô phỏng các mô hình phát triển giống như thực vật với độ chính xác đáng kinh ngạc.

the dancer’s movements were fluid and plantlike, resembling a willow tree.

Chuyển động của người nhảy múa là mềm mại và giống như thực vật, giống như một cây liễu.

the landscape design featured plantlike structures and natural materials.

Thiết kế cảnh quan có các cấu trúc giống như thực vật và vật liệu tự nhiên.

the creature's physiology was fundamentally plantlike, relying on photosynthesis.

Chế độ sinh lý của sinh vật này cơ bản giống như thực vật, dựa vào quang hợp.

the film explored a dystopian future where humans had evolved a plantlike existence.

Bộ phim khám phá một tương lai dystopian nơi con người đã tiến hóa thành một sự tồn tại giống như thực vật.

the artist used a plantlike palette of greens and browns in the painting.

Nhà nghệ thuật đã sử dụng bảng màu giống như thực vật với các màu xanh và nâu trong bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay