plantlike appearance
Hiện tượng giống thực vật
plantlike growth
Sự phát triển giống thực vật
plantlike structures
Các cấu trúc giống thực vật
plantlike qualities
Các đặc tính giống thực vật
plantlike behavior
Hành vi giống thực vật
plantlike feel
Cảm giác giống thực vật
plantlike mimicry
Hành vi bắt chước giống thực vật
plantlike existence
Tồn tại giống thực vật
plantlike stillness
Trạng thái tĩnh lặng giống thực vật
plantlike forms
Các hình dạng giống thực vật
the robot's movements were surprisingly plantlike, swaying gently in the breeze.
Chuyển động của robot thật sự ngạc nhiên giống như thực vật, nhẹ nhàng nghiêng theo gió.
her skin had a plantlike quality, pale and almost translucent.
Làn da của cô ấy có chất lượng giống như thực vật, nhợt nhạt và gần như trong suốt.
the artist sought to capture a plantlike essence in the sculpture.
Nhà nghệ thuật muốn nắm bắt bản chất giống như thực vật trong điêu khắc.
the alien life form exhibited plantlike behavior, absorbing sunlight for energy.
Loài sinh vật ngoài hành tinh này thể hiện hành vi giống như thực vật, hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.
the architecture incorporated plantlike elements, with curving walls and green roofs.
Kiến trúc đã kết hợp các yếu tố giống như thực vật, với những bức tường uốn cong và mái nhà xanh.
the software simulates plantlike growth patterns with remarkable accuracy.
Phần mềm mô phỏng các mô hình phát triển giống như thực vật với độ chính xác đáng kinh ngạc.
the dancer’s movements were fluid and plantlike, resembling a willow tree.
Chuyển động của người nhảy múa là mềm mại và giống như thực vật, giống như một cây liễu.
the landscape design featured plantlike structures and natural materials.
Thiết kế cảnh quan có các cấu trúc giống như thực vật và vật liệu tự nhiên.
the creature's physiology was fundamentally plantlike, relying on photosynthesis.
Chế độ sinh lý của sinh vật này cơ bản giống như thực vật, dựa vào quang hợp.
the film explored a dystopian future where humans had evolved a plantlike existence.
Bộ phim khám phá một tương lai dystopian nơi con người đã tiến hóa thành một sự tồn tại giống như thực vật.
the artist used a plantlike palette of greens and browns in the painting.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng bảng màu giống như thực vật với các màu xanh và nâu trong bức tranh.
plantlike appearance
Hiện tượng giống thực vật
plantlike growth
Sự phát triển giống thực vật
plantlike structures
Các cấu trúc giống thực vật
plantlike qualities
Các đặc tính giống thực vật
plantlike behavior
Hành vi giống thực vật
plantlike feel
Cảm giác giống thực vật
plantlike mimicry
Hành vi bắt chước giống thực vật
plantlike existence
Tồn tại giống thực vật
plantlike stillness
Trạng thái tĩnh lặng giống thực vật
plantlike forms
Các hình dạng giống thực vật
the robot's movements were surprisingly plantlike, swaying gently in the breeze.
Chuyển động của robot thật sự ngạc nhiên giống như thực vật, nhẹ nhàng nghiêng theo gió.
her skin had a plantlike quality, pale and almost translucent.
Làn da của cô ấy có chất lượng giống như thực vật, nhợt nhạt và gần như trong suốt.
the artist sought to capture a plantlike essence in the sculpture.
Nhà nghệ thuật muốn nắm bắt bản chất giống như thực vật trong điêu khắc.
the alien life form exhibited plantlike behavior, absorbing sunlight for energy.
Loài sinh vật ngoài hành tinh này thể hiện hành vi giống như thực vật, hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.
the architecture incorporated plantlike elements, with curving walls and green roofs.
Kiến trúc đã kết hợp các yếu tố giống như thực vật, với những bức tường uốn cong và mái nhà xanh.
the software simulates plantlike growth patterns with remarkable accuracy.
Phần mềm mô phỏng các mô hình phát triển giống như thực vật với độ chính xác đáng kinh ngạc.
the dancer’s movements were fluid and plantlike, resembling a willow tree.
Chuyển động của người nhảy múa là mềm mại và giống như thực vật, giống như một cây liễu.
the landscape design featured plantlike structures and natural materials.
Thiết kế cảnh quan có các cấu trúc giống như thực vật và vật liệu tự nhiên.
the creature's physiology was fundamentally plantlike, relying on photosynthesis.
Chế độ sinh lý của sinh vật này cơ bản giống như thực vật, dựa vào quang hợp.
the film explored a dystopian future where humans had evolved a plantlike existence.
Bộ phim khám phá một tương lai dystopian nơi con người đã tiến hóa thành một sự tồn tại giống như thực vật.
the artist used a plantlike palette of greens and browns in the painting.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng bảng màu giống như thực vật với các màu xanh và nâu trong bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay