first forays
những bước đi ban đầu
recent forays
những bước đi gần đây
initial forays
những bước đi ban đầu
bold forays
những bước đi táo bạo
new forays
những bước đi mới
strategic forays
những bước đi chiến lược
exploratory forays
những bước đi thăm dò
digital forays
những bước đi số
creative forays
những bước đi sáng tạo
market forays
những bước đi thị trường
his forays into the world of art have been quite successful.
Những bước tiến của anh ấy vào thế giới nghệ thuật đã rất thành công.
they made several forays into the wilderness during their camping trip.
Họ đã thực hiện nhiều chuyến thám hiểm vào vùng hoang dã trong chuyến đi cắm trại của mình.
the company's forays into new markets have increased their revenue.
Những bước tiến của công ty vào các thị trường mới đã làm tăng doanh thu của họ.
her forays into writing have garnered a lot of attention.
Những bước tiến của cô ấy vào lĩnh vực viết lách đã thu hút được nhiều sự chú ý.
his forays into technology have led to innovative solutions.
Những bước tiến của anh ấy vào lĩnh vực công nghệ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they often make forays into local cuisine when traveling.
Họ thường khám phá ẩm thực địa phương khi đi du lịch.
her forays into public speaking have improved her confidence.
Những bước tiến của cô ấy vào lĩnh vực diễn thuyết trước công chúng đã cải thiện sự tự tin của cô ấy.
the team's forays into different strategies have proven effective.
Những bước tiến của đội ngũ vào các chiến lược khác nhau đã chứng tỏ là hiệu quả.
he enjoys making forays into different cultures through travel.
Anh ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch.
the artist's forays into abstract painting have captivated many.
Những bước tiến của họa sĩ vào lĩnh vực hội họa trừu tượng đã thu hút được nhiều người.
first forays
những bước đi ban đầu
recent forays
những bước đi gần đây
initial forays
những bước đi ban đầu
bold forays
những bước đi táo bạo
new forays
những bước đi mới
strategic forays
những bước đi chiến lược
exploratory forays
những bước đi thăm dò
digital forays
những bước đi số
creative forays
những bước đi sáng tạo
market forays
những bước đi thị trường
his forays into the world of art have been quite successful.
Những bước tiến của anh ấy vào thế giới nghệ thuật đã rất thành công.
they made several forays into the wilderness during their camping trip.
Họ đã thực hiện nhiều chuyến thám hiểm vào vùng hoang dã trong chuyến đi cắm trại của mình.
the company's forays into new markets have increased their revenue.
Những bước tiến của công ty vào các thị trường mới đã làm tăng doanh thu của họ.
her forays into writing have garnered a lot of attention.
Những bước tiến của cô ấy vào lĩnh vực viết lách đã thu hút được nhiều sự chú ý.
his forays into technology have led to innovative solutions.
Những bước tiến của anh ấy vào lĩnh vực công nghệ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they often make forays into local cuisine when traveling.
Họ thường khám phá ẩm thực địa phương khi đi du lịch.
her forays into public speaking have improved her confidence.
Những bước tiến của cô ấy vào lĩnh vực diễn thuyết trước công chúng đã cải thiện sự tự tin của cô ấy.
the team's forays into different strategies have proven effective.
Những bước tiến của đội ngũ vào các chiến lược khác nhau đã chứng tỏ là hiệu quả.
he enjoys making forays into different cultures through travel.
Anh ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch.
the artist's forays into abstract painting have captivated many.
Những bước tiến của họa sĩ vào lĩnh vực hội họa trừu tượng đã thu hút được nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay