forewarnings

[Mỹ]/[ˈfɔːwɔːnɪŋz]/
[Anh]/[ˈfɔːrwɔːrnɪŋz]/

Dịch

n. Hành động cảnh báo ai đó hoặc điều gì đó về một sự kiện hoặc mối nguy hiểm trong tương lai; Dấu hiệu hoặc chỉ báo về một sự kiện hoặc mối nguy hiểm trong tương lai.

Cụm từ & Cách kết hợp

ignoring forewarnings

Bỏ qua các cảnh báo trước

heed forewarnings

Chú ý đến các cảnh báo trước

early forewarnings

Cảnh báo sớm

forewarning signs

Dấu hiệu cảnh báo

forewarning system

Hệ thống cảnh báo

provided forewarnings

Cung cấp các cảnh báo trước

forewarning about

Cảnh báo về

receive forewarnings

Nhận các cảnh báo trước

clear forewarnings

Cảnh báo rõ ràng

Câu ví dụ

the scientist's forewarnings about climate change were largely ignored.

Các cảnh báo trước của nhà khoa học về biến đổi khí hậu phần lớn bị bỏ qua.

ignoring the forewarnings of a storm can be incredibly dangerous.

Bỏ qua các cảnh báo trước về cơn bão có thể rất nguy hiểm.

the company received several forewarnings about potential financial instability.

Công ty đã nhận được nhiều cảnh báo trước về sự bất ổn tài chính tiềm tàng.

early forewarnings of the disease outbreak allowed for preventative measures.

Các cảnh báo sớm về dịch bệnh đã cho phép thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

the software provided forewarnings about the system's low memory.

Phần mềm cung cấp các cảnh báo về lượng bộ nhớ hệ thống thấp.

he dismissed the forewarnings as mere speculation and continued his work.

Ông đã coi nhẹ các cảnh báo trước như là sự phỏng đoán và tiếp tục công việc của mình.

the security system issued forewarnings of unauthorized access to the network.

Hệ thống bảo mật đã phát ra cảnh báo về việc truy cập trái phép vào mạng.

pay attention to the forewarnings in the user manual before operating the machine.

Hãy chú ý đến các cảnh báo trước trong hướng dẫn người dùng trước khi vận hành máy.

the analyst's forewarnings proved accurate, leading to a market correction.

Các cảnh báo trước của nhà phân tích đã được chứng minh là chính xác, dẫn đến việc điều chỉnh thị trường.

the government failed to heed the forewarnings of economic recession.

Chính phủ đã thất bại trong việc lắng nghe các cảnh báo trước về suy thoái kinh tế.

the software's forewarnings helped prevent a data breach.

Các cảnh báo trước của phần mềm đã giúp ngăn chặn việc rò rỉ dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay