ignoring forewarnings
Bỏ qua các cảnh báo trước
heed forewarnings
Chú ý đến các cảnh báo trước
early forewarnings
Cảnh báo sớm
forewarning signs
Dấu hiệu cảnh báo
forewarning system
Hệ thống cảnh báo
provided forewarnings
Cung cấp các cảnh báo trước
forewarning about
Cảnh báo về
receive forewarnings
Nhận các cảnh báo trước
clear forewarnings
Cảnh báo rõ ràng
the scientist's forewarnings about climate change were largely ignored.
Các cảnh báo trước của nhà khoa học về biến đổi khí hậu phần lớn bị bỏ qua.
ignoring the forewarnings of a storm can be incredibly dangerous.
Bỏ qua các cảnh báo trước về cơn bão có thể rất nguy hiểm.
the company received several forewarnings about potential financial instability.
Công ty đã nhận được nhiều cảnh báo trước về sự bất ổn tài chính tiềm tàng.
early forewarnings of the disease outbreak allowed for preventative measures.
Các cảnh báo sớm về dịch bệnh đã cho phép thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
the software provided forewarnings about the system's low memory.
Phần mềm cung cấp các cảnh báo về lượng bộ nhớ hệ thống thấp.
he dismissed the forewarnings as mere speculation and continued his work.
Ông đã coi nhẹ các cảnh báo trước như là sự phỏng đoán và tiếp tục công việc của mình.
the security system issued forewarnings of unauthorized access to the network.
Hệ thống bảo mật đã phát ra cảnh báo về việc truy cập trái phép vào mạng.
pay attention to the forewarnings in the user manual before operating the machine.
Hãy chú ý đến các cảnh báo trước trong hướng dẫn người dùng trước khi vận hành máy.
the analyst's forewarnings proved accurate, leading to a market correction.
Các cảnh báo trước của nhà phân tích đã được chứng minh là chính xác, dẫn đến việc điều chỉnh thị trường.
the government failed to heed the forewarnings of economic recession.
Chính phủ đã thất bại trong việc lắng nghe các cảnh báo trước về suy thoái kinh tế.
the software's forewarnings helped prevent a data breach.
Các cảnh báo trước của phần mềm đã giúp ngăn chặn việc rò rỉ dữ liệu.
ignoring forewarnings
Bỏ qua các cảnh báo trước
heed forewarnings
Chú ý đến các cảnh báo trước
early forewarnings
Cảnh báo sớm
forewarning signs
Dấu hiệu cảnh báo
forewarning system
Hệ thống cảnh báo
provided forewarnings
Cung cấp các cảnh báo trước
forewarning about
Cảnh báo về
receive forewarnings
Nhận các cảnh báo trước
clear forewarnings
Cảnh báo rõ ràng
the scientist's forewarnings about climate change were largely ignored.
Các cảnh báo trước của nhà khoa học về biến đổi khí hậu phần lớn bị bỏ qua.
ignoring the forewarnings of a storm can be incredibly dangerous.
Bỏ qua các cảnh báo trước về cơn bão có thể rất nguy hiểm.
the company received several forewarnings about potential financial instability.
Công ty đã nhận được nhiều cảnh báo trước về sự bất ổn tài chính tiềm tàng.
early forewarnings of the disease outbreak allowed for preventative measures.
Các cảnh báo sớm về dịch bệnh đã cho phép thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
the software provided forewarnings about the system's low memory.
Phần mềm cung cấp các cảnh báo về lượng bộ nhớ hệ thống thấp.
he dismissed the forewarnings as mere speculation and continued his work.
Ông đã coi nhẹ các cảnh báo trước như là sự phỏng đoán và tiếp tục công việc của mình.
the security system issued forewarnings of unauthorized access to the network.
Hệ thống bảo mật đã phát ra cảnh báo về việc truy cập trái phép vào mạng.
pay attention to the forewarnings in the user manual before operating the machine.
Hãy chú ý đến các cảnh báo trước trong hướng dẫn người dùng trước khi vận hành máy.
the analyst's forewarnings proved accurate, leading to a market correction.
Các cảnh báo trước của nhà phân tích đã được chứng minh là chính xác, dẫn đến việc điều chỉnh thị trường.
the government failed to heed the forewarnings of economic recession.
Chính phủ đã thất bại trong việc lắng nghe các cảnh báo trước về suy thoái kinh tế.
the software's forewarnings helped prevent a data breach.
Các cảnh báo trước của phần mềm đã giúp ngăn chặn việc rò rỉ dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay