| số nhiều | segmentings |
segmenting market
phân khúc thị trường
segmenting data
phân khúc dữ liệu
segmenting audience
phân khúc khán giả
segmenting strategy
phân khúc chiến lược
segmenting process
phân khúc quy trình
segmenting customers
phân khúc khách hàng
segmenting tasks
phân khúc nhiệm vụ
segmenting audio
phân khúc âm thanh
segmenting video
phân khúc video
segmenting image
phân khúc hình ảnh
we are segmenting the market to better understand customer needs.
Chúng tôi đang phân khúc thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
the project involved segmenting data to identify key trends.
Dự án liên quan đến việc phân khúc dữ liệu để xác định các xu hướng chính.
segmenting the audience allows for targeted advertising campaigns.
Việc phân khúc đối tượng cho phép có các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu.
the analyst is segmenting customers by age and income.
Nhà phân tích đang phân khúc khách hàng theo độ tuổi và thu nhập.
segmenting the research findings helped us draw clearer conclusions.
Việc phân khúc kết quả nghiên cứu giúp chúng tôi đưa ra những kết luận rõ ràng hơn.
the company is segmenting its product line for different regions.
Công ty đang phân khúc dòng sản phẩm của mình cho các khu vực khác nhau.
segmenting the patient population by risk factors is crucial.
Việc phân khúc dân số bệnh nhân theo các yếu tố rủi ro là rất quan trọng.
we need to start segmenting our sales strategy.
Chúng ta cần bắt đầu phân khúc chiến lược bán hàng của mình.
segmenting the traffic flow can improve road safety.
Việc phân khúc luồng giao thông có thể cải thiện an toàn giao thông.
the team is segmenting the problem into smaller parts.
Đội ngũ đang phân khúc vấn đề thành các phần nhỏ hơn.
segmenting the land for residential and commercial use is planned.
Việc phân khúc đất cho sử dụng nhà ở và thương mại là kế hoạch.
segmenting market
phân khúc thị trường
segmenting data
phân khúc dữ liệu
segmenting audience
phân khúc khán giả
segmenting strategy
phân khúc chiến lược
segmenting process
phân khúc quy trình
segmenting customers
phân khúc khách hàng
segmenting tasks
phân khúc nhiệm vụ
segmenting audio
phân khúc âm thanh
segmenting video
phân khúc video
segmenting image
phân khúc hình ảnh
we are segmenting the market to better understand customer needs.
Chúng tôi đang phân khúc thị trường để hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
the project involved segmenting data to identify key trends.
Dự án liên quan đến việc phân khúc dữ liệu để xác định các xu hướng chính.
segmenting the audience allows for targeted advertising campaigns.
Việc phân khúc đối tượng cho phép có các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu.
the analyst is segmenting customers by age and income.
Nhà phân tích đang phân khúc khách hàng theo độ tuổi và thu nhập.
segmenting the research findings helped us draw clearer conclusions.
Việc phân khúc kết quả nghiên cứu giúp chúng tôi đưa ra những kết luận rõ ràng hơn.
the company is segmenting its product line for different regions.
Công ty đang phân khúc dòng sản phẩm của mình cho các khu vực khác nhau.
segmenting the patient population by risk factors is crucial.
Việc phân khúc dân số bệnh nhân theo các yếu tố rủi ro là rất quan trọng.
we need to start segmenting our sales strategy.
Chúng ta cần bắt đầu phân khúc chiến lược bán hàng của mình.
segmenting the traffic flow can improve road safety.
Việc phân khúc luồng giao thông có thể cải thiện an toàn giao thông.
the team is segmenting the problem into smaller parts.
Đội ngũ đang phân khúc vấn đề thành các phần nhỏ hơn.
segmenting the land for residential and commercial use is planned.
Việc phân khúc đất cho sử dụng nhà ở và thương mại là kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay