| số nhiều | frighteners |
a notorious frightener
người làm sợ hãi khét tiếng
childhood frightener
người làm sợ hãi thời thơ ấu
door frightener
người làm sợ hãi cửa
professional frightener
người làm sợ hãi chuyên nghiệp
self-proclaimed frightener
người tự xưng là người làm sợ hãi
being a frightener
là người làm sợ hãi
halloween frightener
người làm sợ hãi Halloween
movie frightener
người làm sợ hãi trong phim
the frightener's role
vai trò của người làm sợ hãi
unexpected frightener
người làm sợ hãi bất ngờ
the horror movie was a real frightener for young children.
Phim kinh dị đó thực sự khiến trẻ em sợ hãi.
he was a notorious frightener, always playing pranks on his friends.
Ông ta là một người khiến người khác sợ hãi nổi tiếng, luôn trêu chọc bạn bè.
the sudden loud noise was a frightener, making the cat jump.
Âm thanh lớn đột ngột là điều khiến mèo nhảy lên.
she's a skilled frightener in haunted houses, scaring visitors effectively.
Cô ấy là một người khiến người khác sợ hãi có tay nghề trong các ngôi nhà ma, khiến khách tham quan sợ hãi hiệu quả.
the dark alleyway was a potential frightener for anyone walking alone.
Con hẻm tối là một mối nguy hiểm tiềm tàng đối với bất kỳ ai đi bộ một mình.
he used a fake spider as a frightener to prank his brother.
Ông ta dùng một con nhện giả để trêu chọc anh trai.
the clown's exaggerated movements made him a frightener for some kids.
Các cử chỉ phóng đại của chú hề khiến một số trẻ em sợ hãi.
a sudden power outage can be a frightener, especially at night.
Một cú ngắt điện đột ngột có thể khiến người ta sợ hãi, đặc biệt là vào ban đêm.
the old house with its creaking floors was a constant frightener.
Ngôi nhà cũ với những sàn nhà kêu creak là một mối sợ hãi liên tục.
he enjoys being a frightener at halloween, jumping out to surprise people.
Ông ta thích trở thành người khiến người khác sợ hãi vào Halloween, nhảy ra để làm người khác ngạc nhiên.
the thunderstorm was a major frightener for the family dog.
Cơn bão sấm sét là một điều khiến chú chó gia đình sợ hãi lớn.
a notorious frightener
người làm sợ hãi khét tiếng
childhood frightener
người làm sợ hãi thời thơ ấu
door frightener
người làm sợ hãi cửa
professional frightener
người làm sợ hãi chuyên nghiệp
self-proclaimed frightener
người tự xưng là người làm sợ hãi
being a frightener
là người làm sợ hãi
halloween frightener
người làm sợ hãi Halloween
movie frightener
người làm sợ hãi trong phim
the frightener's role
vai trò của người làm sợ hãi
unexpected frightener
người làm sợ hãi bất ngờ
the horror movie was a real frightener for young children.
Phim kinh dị đó thực sự khiến trẻ em sợ hãi.
he was a notorious frightener, always playing pranks on his friends.
Ông ta là một người khiến người khác sợ hãi nổi tiếng, luôn trêu chọc bạn bè.
the sudden loud noise was a frightener, making the cat jump.
Âm thanh lớn đột ngột là điều khiến mèo nhảy lên.
she's a skilled frightener in haunted houses, scaring visitors effectively.
Cô ấy là một người khiến người khác sợ hãi có tay nghề trong các ngôi nhà ma, khiến khách tham quan sợ hãi hiệu quả.
the dark alleyway was a potential frightener for anyone walking alone.
Con hẻm tối là một mối nguy hiểm tiềm tàng đối với bất kỳ ai đi bộ một mình.
he used a fake spider as a frightener to prank his brother.
Ông ta dùng một con nhện giả để trêu chọc anh trai.
the clown's exaggerated movements made him a frightener for some kids.
Các cử chỉ phóng đại của chú hề khiến một số trẻ em sợ hãi.
a sudden power outage can be a frightener, especially at night.
Một cú ngắt điện đột ngột có thể khiến người ta sợ hãi, đặc biệt là vào ban đêm.
the old house with its creaking floors was a constant frightener.
Ngôi nhà cũ với những sàn nhà kêu creak là một mối sợ hãi liên tục.
he enjoys being a frightener at halloween, jumping out to surprise people.
Ông ta thích trở thành người khiến người khác sợ hãi vào Halloween, nhảy ra để làm người khác ngạc nhiên.
the thunderstorm was a major frightener for the family dog.
Cơn bão sấm sét là một điều khiến chú chó gia đình sợ hãi lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay