the company's frugal lifestyle helped them weather the economic downturn.
Phong cách sống tiết kiệm của công ty đã giúp họ vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.
she's a frugal shopper, always looking for the best deals.
Cô ấy là người mua sắm tiết kiệm, luôn tìm kiếm những ưu đãi tốt nhất.
we adopted a frugal approach to our travel budget this year.
Chúng tôi đã áp dụng cách tiếp cận tiết kiệm cho ngân sách du lịch trong năm nay.
his frugal habits extended to all aspects of his life.
Các thói quen tiết kiệm của anh ấy lan rộng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống.
a frugal diet can be healthy and sustainable.
Một chế độ ăn uống tiết kiệm có thể khỏe mạnh và bền vững.
the frugal investor sought out undervalued assets.
Người đầu tư tiết kiệm tìm kiếm các tài sản bị đánh giá thấp.
they maintained a frugal existence despite their wealth.
Ngay cả khi giàu có, họ vẫn duy trì lối sống tiết kiệm.
the frugal design minimized material waste.
Thiết kế tiết kiệm đã giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu.
she encouraged a frugal mindset within the team.
Cô ấy khuyến khích tư duy tiết kiệm trong nhóm.
living a frugal life can lead to financial freedom.
Sống một cuộc sống tiết kiệm có thể dẫn đến tự do tài chính.
the frugal use of resources is crucial for sustainability.
Sự sử dụng tiết kiệm tài nguyên là rất quan trọng đối với tính bền vững.
the company's frugal lifestyle helped them weather the economic downturn.
Phong cách sống tiết kiệm của công ty đã giúp họ vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.
she's a frugal shopper, always looking for the best deals.
Cô ấy là người mua sắm tiết kiệm, luôn tìm kiếm những ưu đãi tốt nhất.
we adopted a frugal approach to our travel budget this year.
Chúng tôi đã áp dụng cách tiếp cận tiết kiệm cho ngân sách du lịch trong năm nay.
his frugal habits extended to all aspects of his life.
Các thói quen tiết kiệm của anh ấy lan rộng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống.
a frugal diet can be healthy and sustainable.
Một chế độ ăn uống tiết kiệm có thể khỏe mạnh và bền vững.
the frugal investor sought out undervalued assets.
Người đầu tư tiết kiệm tìm kiếm các tài sản bị đánh giá thấp.
they maintained a frugal existence despite their wealth.
Ngay cả khi giàu có, họ vẫn duy trì lối sống tiết kiệm.
the frugal design minimized material waste.
Thiết kế tiết kiệm đã giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu.
she encouraged a frugal mindset within the team.
Cô ấy khuyến khích tư duy tiết kiệm trong nhóm.
living a frugal life can lead to financial freedom.
Sống một cuộc sống tiết kiệm có thể dẫn đến tự do tài chính.
the frugal use of resources is crucial for sustainability.
Sự sử dụng tiết kiệm tài nguyên là rất quan trọng đối với tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay