frugalists

[Mỹ]/ˈfruːɡəlɪsts/
[Anh]/ˈfruːɡəlɪsts/

Dịch

n. một người tiết kiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

frugalists save

Vietnamese_translation

frugalists budget

Vietnamese_translation

frugalists invest

Vietnamese_translation

frugalists compare

Vietnamese_translation

frugalists plan

Vietnamese_translation

frugalists economize

Vietnamese_translation

frugalists reduce

Vietnamese_translation

frugalists pinch

Vietnamese_translation

frugalists scrimp

Vietnamese_translation

frugalists thrive

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

frugalists often track every expense meticulously to identify savings opportunities.

Người theo phong cách tiết kiệm thường theo dõi từng khoản chi tiêu một cách cẩn thận để tìm ra cơ hội tiết kiệm.

many frugalists prefer cooking at home rather than dining out.

Nhiều người theo phong cách tiết kiệm ưa thích nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài.

frugalists share tips on how to live well on less money.

Người theo phong cách tiết kiệm chia sẻ các mẹo về cách sống tốt với ít tiền hơn.

the community of frugalists celebrates small victories in saving.

Đại gia đình những người theo phong cách tiết kiệm ăn mừng những chiến thắng nhỏ trong việc tiết kiệm.

frugalists embrace minimalism as a pathway to financial freedom.

Người theo phong cách tiết kiệm đón nhận chủ nghĩa tối giản như một con đường dẫn đến tự do tài chính.

some frugalists manage to retire decades earlier than average workers.

Một số người theo phong cách tiết kiệm có thể nghỉ hưu sớm hơn nhiều so với những người lao động bình thường.

frugalists carefully compare prices before making any purchase.

Người theo phong cách tiết kiệm cẩn thận so sánh giá trước khi mua bất kỳ thứ gì.

frugalists believe that experiences matter more than material possessions.

Người theo phong cách tiết kiệm tin rằng trải nghiệm quan trọng hơn tài sản vật chất.

a group of frugalists started an online forum to exchange ideas.

Một nhóm người theo phong cách tiết kiệm đã bắt đầu một diễn đàn trực tuyến để trao đổi ý tưởng.

frugalists demonstrate that wealth accumulation does not require a high income.

Người theo phong cách tiết kiệm chứng minh rằng việc tích lũy tài sản không cần thu nhập cao.

many frugalists avoid debt like the plague.

Nhiều người theo phong cách tiết kiệm tránh nợ như tránh dịch bệnh.

frugalists prioritize long-term financial security over short-term gratification.

Người theo phong cách tiết kiệm ưu tiên an ninh tài chính dài hạn hơn sự thỏa mãn ngắn hạn.

the movement of frugalists has gained momentum in recent years.

Phong trào của những người theo phong cách tiết kiệm đã thu hút được nhiều sự quan tâm trong những năm gần đây.

frugalists often grow their own vegetables to save money.

Người theo phong cách tiết kiệm thường tự trồng rau củ để tiết kiệm tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay