the levels of funninesses vary greatly among the different comedians performing tonight.
Mức độ hài hước khác nhau rất lớn giữa các diễn viên hài biểu diễn đêm nay.
she analyzed the various funninesses in each joke to improve her comedy writing.
Cô ấy đã phân tích các yếu tố hài hước khác nhau trong mỗi câu chuyện để cải thiện khả năng viết hài của mình.
the funninesses of his humor depend heavily on the cultural context of the audience.
Tính hài hước trong sự hài hước của anh ấy phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa của khán giả.
there are countless funninesses hidden within the subtle nuances of language.
Có vô số yếu tố hài hước ẩn chứa trong những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ.
the comedian explored multiple funninesses during his one-hour special performance.
Người biểu diễn hài đã khám phá nhiều yếu tố hài hước trong buổi biểu diễn đặc biệt kéo dài một giờ của mình.
each culture has its own unique set of funninesses that outsiders may not immediately understand.
Mỗi nền văn hóa đều có một bộ hài hước độc đáo mà người ngoài có thể không hiểu ngay lập tức.
the spectrum of funninesses ranges from gentle satire to outrageous slapstick comedy.
Quán tính của hài hước trải dài từ châm biếm nhẹ nhàng đến hài kịch tung hứng lố bịch.
linguists study the different funninesses that make languages humorous across the world.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các yếu tố hài hước khác nhau khiến các ngôn ngữ trở nên hài hước trên khắp thế giới.
the degrees of funninesses in stand-up comedy can mean the difference between success and failure.
Mức độ hài hước trong hài kịch đứng có thể tạo ra sự khác biệt giữa thành công và thất bại.
understanding the subtle funninesses helps explain why some jokes work while others fail completely.
Hiểu được những yếu tố hài hước tinh tế giúp giải thích tại sao một số câu chuyện lại hiệu quả trong khi những câu chuyện khác lại hoàn toàn thất bại.
the comedy critic noted the unique funninesses that distinguished this performer from others.
Nhà phê bình hài hước đã lưu ý những yếu tố hài hước độc đáo khiến người biểu diễn này khác biệt so với những người khác.
different jokes contain different funninesses that appeal to various personality types.
Các câu chuyện khác nhau chứa các yếu tố hài hước khác nhau mà thu hút các loại tính cách khác nhau.
the levels of funninesses vary greatly among the different comedians performing tonight.
Mức độ hài hước khác nhau rất lớn giữa các diễn viên hài biểu diễn đêm nay.
she analyzed the various funninesses in each joke to improve her comedy writing.
Cô ấy đã phân tích các yếu tố hài hước khác nhau trong mỗi câu chuyện để cải thiện khả năng viết hài của mình.
the funninesses of his humor depend heavily on the cultural context of the audience.
Tính hài hước trong sự hài hước của anh ấy phụ thuộc nhiều vào bối cảnh văn hóa của khán giả.
there are countless funninesses hidden within the subtle nuances of language.
Có vô số yếu tố hài hước ẩn chứa trong những sắc thái tinh tế của ngôn ngữ.
the comedian explored multiple funninesses during his one-hour special performance.
Người biểu diễn hài đã khám phá nhiều yếu tố hài hước trong buổi biểu diễn đặc biệt kéo dài một giờ của mình.
each culture has its own unique set of funninesses that outsiders may not immediately understand.
Mỗi nền văn hóa đều có một bộ hài hước độc đáo mà người ngoài có thể không hiểu ngay lập tức.
the spectrum of funninesses ranges from gentle satire to outrageous slapstick comedy.
Quán tính của hài hước trải dài từ châm biếm nhẹ nhàng đến hài kịch tung hứng lố bịch.
linguists study the different funninesses that make languages humorous across the world.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các yếu tố hài hước khác nhau khiến các ngôn ngữ trở nên hài hước trên khắp thế giới.
the degrees of funninesses in stand-up comedy can mean the difference between success and failure.
Mức độ hài hước trong hài kịch đứng có thể tạo ra sự khác biệt giữa thành công và thất bại.
understanding the subtle funninesses helps explain why some jokes work while others fail completely.
Hiểu được những yếu tố hài hước tinh tế giúp giải thích tại sao một số câu chuyện lại hiệu quả trong khi những câu chuyện khác lại hoàn toàn thất bại.
the comedy critic noted the unique funninesses that distinguished this performer from others.
Nhà phê bình hài hước đã lưu ý những yếu tố hài hước độc đáo khiến người biểu diễn này khác biệt so với những người khác.
different jokes contain different funninesses that appeal to various personality types.
Các câu chuyện khác nhau chứa các yếu tố hài hước khác nhau mà thu hút các loại tính cách khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay