amalgamations

[Mỹ]/[əˈmalɡəˈmeɪʃənz]/
[Anh]/[əˈmalɡəˈmeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình kết hợp các điều khác nhau thành một chỉnh thể duy nhất; sự kết hợp của các điều khác nhau; một nhóm được hình thành bằng cách kết hợp các yếu tố khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

amalgamations of styles

sự kết hợp các phong cách

complex amalgamations

sự kết hợp phức tạp

new amalgamations

sự kết hợp mới

historical amalgamations

sự kết hợp mang tính lịch sử

amalgamation process

quá trình kết hợp

cultural amalgamations

sự kết hợp văn hóa

analyzing amalgamations

phân tích sự kết hợp

various amalgamations

nhiều sự kết hợp

unusual amalgamations

sự kết hợp bất thường

successful amalgamations

sự kết hợp thành công

Câu ví dụ

the company's new product is a fascinating amalgamation of existing technologies.

Sản phẩm mới của công ty là sự kết hợp hấp dẫn của các công nghệ hiện có.

the band's sound is a unique amalgamation of jazz, blues, and funk.

Âm thanh của ban nhạc là sự kết hợp độc đáo của jazz, blues và funk.

the city is a vibrant amalgamation of cultures and traditions from around the world.

Thành phố là sự kết hợp sôi động của các nền văn hóa và truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.

the artist's style is an interesting amalgamation of realism and abstract expressionism.

Phong cách của họa sĩ là sự kết hợp thú vị giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.

the research project involved the amalgamation of data from multiple sources.

Dự án nghiên cứu liên quan đến sự kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

the political landscape is a complex amalgamation of ideologies and interests.

Bối cảnh chính trị là sự kết hợp phức tạp của các hệ tư tưởng và lợi ích.

the film's plot is a clever amalgamation of several classic storylines.

Nội dung phim là sự kết hợp thông minh của một số cốt truyện cổ điển.

the team's success was due to the amalgamation of individual strengths and talents.

Thành công của đội là do sự kết hợp sức mạnh và tài năng cá nhân.

the new curriculum is an amalgamation of traditional methods and innovative approaches.

Chương trình giảng dạy mới là sự kết hợp của các phương pháp truyền thống và phương pháp tiếp cận sáng tạo.

the restaurant offers an unusual amalgamation of italian and japanese cuisine.

Nhà hàng cung cấp sự kết hợp bất thường của ẩm thực Ý và Nhật Bản.

the legal system is a historical amalgamation of common law and statutory law.

Hệ thống pháp luật là sự kết hợp lịch sử của luật chung và luật định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay