futuristically designed
thiết kế theo phong cách tương lai
futuristically styled
phong cách tương lai
futuristically advanced
tiên tiến vượt bậc
futuristically equipped
trang bị theo phong cách tương lai
futuristically inspired
lấy cảm hứng từ tương lai
futuristically sleek
tinh tế theo phong cách tương lai
futuristically bold
táo bạo theo phong cách tương lai
futuristically innovative
đổi mới sáng tạo
futuristically unique
độc đáo theo phong cách tương lai
futuristically creative
sáng tạo theo phong cách tương lai
the building was designed futuristically to reflect modern architecture.
tòa nhà được thiết kế theo phong cách tương lai để phản ánh kiến trúc hiện đại.
she dressed futuristically, combining bright colors and unconventional styles.
Cô ấy ăn mặc theo phong cách tương lai, kết hợp màu sắc tươi sáng và phong cách không truyền thống.
the movie depicted a futuristically advanced society.
Bộ phim miêu tả một xã hội tiên tiến vượt bậc trong tương lai.
his ideas were futuristically innovative, pushing the boundaries of technology.
Những ý tưởng của anh ấy mang tính đổi mới vượt trội trong tương lai, vượt qua giới hạn của công nghệ.
they planned the city layout futuristically to accommodate future growth.
Họ lên kế hoạch bố trí thành phố theo phong cách tương lai để đáp ứng sự phát triển trong tương lai.
the fashion show featured futuristically inspired designs from various designers.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế lấy cảm hứng từ tương lai của nhiều nhà thiết kế.
her artwork was futuristically themed, focusing on technology and nature.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy mang chủ đề tương lai, tập trung vào công nghệ và thiên nhiên.
the car was built futuristically, incorporating self-driving technology.
Chiếc xe được chế tạo theo phong cách tương lai, tích hợp công nghệ tự lái.
they envisioned a futuristically sustainable world with renewable energy sources.
Họ hình dung một thế giới bền vững trong tương lai với các nguồn năng lượng tái tạo.
the video game is set in a futuristically dystopian universe.
Trò chơi điện tử diễn ra trong một vũ trụ dystopian tương lai.
futuristically designed
thiết kế theo phong cách tương lai
futuristically styled
phong cách tương lai
futuristically advanced
tiên tiến vượt bậc
futuristically equipped
trang bị theo phong cách tương lai
futuristically inspired
lấy cảm hứng từ tương lai
futuristically sleek
tinh tế theo phong cách tương lai
futuristically bold
táo bạo theo phong cách tương lai
futuristically innovative
đổi mới sáng tạo
futuristically unique
độc đáo theo phong cách tương lai
futuristically creative
sáng tạo theo phong cách tương lai
the building was designed futuristically to reflect modern architecture.
tòa nhà được thiết kế theo phong cách tương lai để phản ánh kiến trúc hiện đại.
she dressed futuristically, combining bright colors and unconventional styles.
Cô ấy ăn mặc theo phong cách tương lai, kết hợp màu sắc tươi sáng và phong cách không truyền thống.
the movie depicted a futuristically advanced society.
Bộ phim miêu tả một xã hội tiên tiến vượt bậc trong tương lai.
his ideas were futuristically innovative, pushing the boundaries of technology.
Những ý tưởng của anh ấy mang tính đổi mới vượt trội trong tương lai, vượt qua giới hạn của công nghệ.
they planned the city layout futuristically to accommodate future growth.
Họ lên kế hoạch bố trí thành phố theo phong cách tương lai để đáp ứng sự phát triển trong tương lai.
the fashion show featured futuristically inspired designs from various designers.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế lấy cảm hứng từ tương lai của nhiều nhà thiết kế.
her artwork was futuristically themed, focusing on technology and nature.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy mang chủ đề tương lai, tập trung vào công nghệ và thiên nhiên.
the car was built futuristically, incorporating self-driving technology.
Chiếc xe được chế tạo theo phong cách tương lai, tích hợp công nghệ tự lái.
they envisioned a futuristically sustainable world with renewable energy sources.
Họ hình dung một thế giới bền vững trong tương lai với các nguồn năng lượng tái tạo.
the video game is set in a futuristically dystopian universe.
Trò chơi điện tử diễn ra trong một vũ trụ dystopian tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay