old-fashionedly

[Mỹ]/[ˈəʊld ˈfæʃənli]/
[Anh]/[ˈoʊld ˈfæʃənli]/

Dịch

adv. Một cách cũ kỹ; theo phong cách truyền thống; theo cách gợi nhớ đến quá khứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

old-fashionedly dressed

Ăn mặc theo phong cách cũ

living old-fashionedly

Sống theo phong cách cũ

old-fashionedly polite

Lịch sự theo phong cách cũ

he acted old-fashionedly

Anh ấy hành xử theo phong cách cũ

old-fashionedly romantic

Thân mật theo phong cách cũ

old-fashionedly charming

Hấp dẫn theo phong cách cũ

she spoke old-fashionedly

Cô ấy nói chuyện theo phong cách cũ

old-fashionedly generous

Tử tế theo phong cách cũ

old-fashionedly kind

Tình cảm theo phong cách cũ

doing it old-fashionedly

Làm theo phong cách cũ

Câu ví dụ

he dressed old-fashionedly in a tweed suit and bowler hat.

Anh ấy ăn mặc theo phong cách xưa, mặc bộ suit len và đội mũ bowler.

they celebrated christmas old-fashionedly, with carols and a large roast.

Họ tổ chức lễ Giáng sinh theo phong cách xưa, với những bài ca mùa Giáng sinh và một bữa thịt nướng lớn.

she baked an apple pie old-fashionedly, from scratch with homemade crust.

Cô ấy nướng một chiếc bánh táo theo phong cách xưa, làm từ đầu với lớp vỏ tự làm.

he proposed old-fashionedly, on bended knee with a velvet ring box.

Anh ấy cầu hôn theo phong cách xưa, quỳ xuống một chân với hộp nhẫn bằng lụa tơ tằm.

the shop displayed goods old-fashionedly, with handwritten signs and antique furniture.

Cửa hàng bày bán hàng hóa theo phong cách xưa, với biển quảng cáo viết tay và đồ nội thất cổ điển.

they courted old-fashionedly, sending letters and calling on sundays.

Họ hẹn hò theo phong cách xưa, gửi thư và gọi điện vào Chủ Nhật.

he wrote a letter old-fashionedly, with a fountain pen and sealing wax.

Anh ấy viết một lá thư theo phong cách xưa, bằng bút mực và sáp dán thư.

she decorated the tree old-fashionedly, with popcorn strings and paper chains.

Cô ấy trang trí cây thông theo phong cách xưa, với những sợi bong bóng và dây giấy.

the professor lectured old-fashionedly, using a chalkboard and overhead projector.

Giáo sư giảng bài theo phong cách xưa, sử dụng bảng viết phấn và máy chiếu trên đầu.

he communicated old-fashionedly, preferring face-to-face conversations to emails.

Anh ấy giao tiếp theo phong cách xưa, ưa chuộng những cuộc trò chuyện trực tiếp hơn là email.

they traveled old-fashionedly, by train and staying in charming bed and breakfasts.

Họ du lịch theo phong cách xưa, đi tàu hỏa và nghỉ lại tại các khách sạn nhỏ xinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay