acted gauchely
Vietnamese_translation
speaking gauchely
Vietnamese_translation
dressed gauchely
Vietnamese_translation
he accepted the award gauchely, fumbling with the microphone.
Ông ấy nhận giải một cách vụng về, lúng túng với chiếc microphone.
she danced gauchely at the wedding, clearly lacking any grace.
Cô ấy nhảy một cách vụng về tại lễ cưới, rõ ràng thiếu đi sự duyên dáng.
he addressed the queen gauchely, forgetting to bow.
Ông ấy nói chuyện với nữ hoàng một cách vụng về, quên mất việc cúi đầu.
the tourist behaved gauchely in the temple, taking flash photos.
Người du khách hành xử vụng về trong đền, chụp hình flash.
she tried to compliment him, but did so gauchely.
Cô ấy cố gắng khen ngợi anh ấy, nhưng lại làm một cách vụng về.
he handled the situation gauchely, making things worse.
Ông ấy xử lý tình huống một cách vụng về, làm cho mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.
the child spoke to the elder gauchely, interrupting his story.
Trẻ con nói chuyện với người lớn tuổi một cách vụng về, ngắt lời câu chuyện của ông.
he proposed gauchely, dropping the ring on the floor.
Ông ấy cầu hôn một cách vụng về, làm rơi nhẫn xuống sàn.
she reacted to the news gauchely, bursting into tears.
Cô ấy phản ứng với tin tức một cách vụng về, bỗng nhiên khóc lớn.
he attempted to join the conversation, but did so gauchely.
Ông ấy cố gắng tham gia vào cuộc trò chuyện, nhưng lại làm một cách vụng về.
the waiter served the food gauchely, spilling some on the table.
Phục vụ viên phục vụ bữa ăn một cách vụng về, làm đổ một số thức ăn lên bàn.
acted gauchely
Vietnamese_translation
speaking gauchely
Vietnamese_translation
dressed gauchely
Vietnamese_translation
he accepted the award gauchely, fumbling with the microphone.
Ông ấy nhận giải một cách vụng về, lúng túng với chiếc microphone.
she danced gauchely at the wedding, clearly lacking any grace.
Cô ấy nhảy một cách vụng về tại lễ cưới, rõ ràng thiếu đi sự duyên dáng.
he addressed the queen gauchely, forgetting to bow.
Ông ấy nói chuyện với nữ hoàng một cách vụng về, quên mất việc cúi đầu.
the tourist behaved gauchely in the temple, taking flash photos.
Người du khách hành xử vụng về trong đền, chụp hình flash.
she tried to compliment him, but did so gauchely.
Cô ấy cố gắng khen ngợi anh ấy, nhưng lại làm một cách vụng về.
he handled the situation gauchely, making things worse.
Ông ấy xử lý tình huống một cách vụng về, làm cho mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.
the child spoke to the elder gauchely, interrupting his story.
Trẻ con nói chuyện với người lớn tuổi một cách vụng về, ngắt lời câu chuyện của ông.
he proposed gauchely, dropping the ring on the floor.
Ông ấy cầu hôn một cách vụng về, làm rơi nhẫn xuống sàn.
she reacted to the news gauchely, bursting into tears.
Cô ấy phản ứng với tin tức một cách vụng về, bỗng nhiên khóc lớn.
he attempted to join the conversation, but did so gauchely.
Ông ấy cố gắng tham gia vào cuộc trò chuyện, nhưng lại làm một cách vụng về.
the waiter served the food gauchely, spilling some on the table.
Phục vụ viên phục vụ bữa ăn một cách vụng về, làm đổ một số thức ăn lên bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay