moved gelatinously
di chuyển một cách thạch tương
slid gelatinously
trượt một cách thạch tương
dripped gelatinously
rỏ một cách thạch tương
oozed gelatinously
trào ra một cách thạch tương
gelatinously soft
mềm mại như thạch
gelatinously wet
ướt như thạch
quivered gelatinously
rung chuyển một cách thạch tương
moved gelatinously
di chuyển một cách thạch tương
slid gelatinously
trượt một cách thạch tương
dripped gelatinously
rỏ một cách thạch tương
oozed gelatinously
trào ra một cách thạch tương
gelatinously soft
mềm mại như thạch
gelatinously wet
ướt như thạch
quivered gelatinously
rung chuyển một cách thạch tương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay