generals command
các tướng chỉ huy
leading generals
các tướng chỉ huy
generals fought
các tướng đã chiến đấu
discussing generals
thảo luận về các tướng
future generals
các tướng tương lai
great generals
các tướng vĩ đại
generals strategize
các tướng vạch chiến lược
admiring generals
tôn trọng các tướng
old generals
các tướng già
training generals
đào tạo các tướng
the generals discussed the battle plan in detail.
Các tướng lĩnh đã thảo luận chi tiết về kế hoạch chiến đấu.
several generals attended the military conference.
Nhiều tướng lĩnh đã tham dự hội nghị quân sự.
he rose through the ranks to become a general.
Anh ta đã thăng tiến trong hàng ngũ để trở thành một tướng lĩnh.
the general issued orders to the troops.
Tướng lĩnh đã ra lệnh cho quân đội.
the generals reviewed the intelligence reports.
Các tướng lĩnh đã xem xét các báo cáo tình báo.
the new general took command yesterday.
Tướng lĩnh mới đã tiếp quản chỉ huy vào ngày hôm qua.
the generals presented their recommendations to the president.
Các tướng lĩnh đã trình bày những đề xuất của họ với tổng thống.
the general's leadership was crucial to the victory.
Sự lãnh đạo của tướng lĩnh là rất quan trọng đối với chiến thắng.
the generals debated the merits of the new strategy.
Các tướng lĩnh đã tranh luận về những ưu điểm của chiến lược mới.
the general addressed the troops before the mission.
Tướng lĩnh đã phát biểu trước quân đội trước nhiệm vụ.
the generals planned a surprise attack on the enemy.
Các tướng lĩnh đã lên kế hoạch tấn công bất ngờ vào kẻ thù.
generals command
các tướng chỉ huy
leading generals
các tướng chỉ huy
generals fought
các tướng đã chiến đấu
discussing generals
thảo luận về các tướng
future generals
các tướng tương lai
great generals
các tướng vĩ đại
generals strategize
các tướng vạch chiến lược
admiring generals
tôn trọng các tướng
old generals
các tướng già
training generals
đào tạo các tướng
the generals discussed the battle plan in detail.
Các tướng lĩnh đã thảo luận chi tiết về kế hoạch chiến đấu.
several generals attended the military conference.
Nhiều tướng lĩnh đã tham dự hội nghị quân sự.
he rose through the ranks to become a general.
Anh ta đã thăng tiến trong hàng ngũ để trở thành một tướng lĩnh.
the general issued orders to the troops.
Tướng lĩnh đã ra lệnh cho quân đội.
the generals reviewed the intelligence reports.
Các tướng lĩnh đã xem xét các báo cáo tình báo.
the new general took command yesterday.
Tướng lĩnh mới đã tiếp quản chỉ huy vào ngày hôm qua.
the generals presented their recommendations to the president.
Các tướng lĩnh đã trình bày những đề xuất của họ với tổng thống.
the general's leadership was crucial to the victory.
Sự lãnh đạo của tướng lĩnh là rất quan trọng đối với chiến thắng.
the generals debated the merits of the new strategy.
Các tướng lĩnh đã tranh luận về những ưu điểm của chiến lược mới.
the general addressed the troops before the mission.
Tướng lĩnh đã phát biểu trước quân đội trước nhiệm vụ.
the generals planned a surprise attack on the enemy.
Các tướng lĩnh đã lên kế hoạch tấn công bất ngờ vào kẻ thù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay