genocides

[Mỹ]/[ˈdʒɛnəsaɪdz]/
[Anh]/[ˈdʒɛnəsaɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động giết hại cố ý một số lượng lớn người, đặc biệt là những người thuộc một nhóm chủng tộc hoặc tôn giáo; Hành động diệt chủng.
v. Thực hiện hành động diệt chủng.

Cụm từ & Cách kết hợp

preventing genocides

Ngăn chặn các hành động diệt chủng

studying genocides

Nghiên cứu các hành động diệt chủng

historical genocides

Các hành động diệt chủng trong lịch sử

avoiding genocides

Tránh các hành động diệt chủng

witnessing genocides

Sự chứng kiến các hành động diệt chủng

after genocides

Sau các hành động diệt chủng

analyzing genocides

Phân tích các hành động diệt chủng

understanding genocides

Hiểu về các hành động diệt chủng

remembering genocides

Ghi nhớ các hành động diệt chủng

combating genocides

Chống lại các hành động diệt chủng

Câu ví dụ

historians continue to debate the extent to which past events constituted genocides.

Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về mức độ các sự kiện trong quá khứ đã cấu thành các tội diệt chủng.

the international community must work to prevent future genocides and crimes against humanity.

Cộng đồng quốc tế phải nỗ lực ngăn chặn các tội diệt chủng và các tội ác chống nhân loại trong tương lai.

the armenian genocide remains a deeply sensitive topic for many people.

Tội diệt chủng Armenia vẫn là một chủ đề rất nhạy cảm đối với nhiều người.

understanding the root causes of genocides is crucial for preventing them.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của các tội diệt chủng là rất quan trọng để ngăn chặn chúng.

the rwandan genocide was a horrific example of ethnic violence.

Tội diệt chủng Rwanda là một ví dụ kinh khủng về bạo lực chủng tộc.

the legal definition of genocides is complex and often debated.

Định nghĩa pháp lý về tội diệt chủng là phức tạp và thường bị tranh luận.

the denial of genocides is a form of historical revisionism and is unacceptable.

Việc phủ nhận các tội diệt chủng là một hình thức cải tổ lịch sử và là điều không thể chấp nhận được.

the nuremberg trials addressed the aftermath of the holocaust and other genocides.

Các phiên tòa Nuremberg đã xử lý hậu quả của Holocaust và các tội diệt chủng khác.

the cambodian genocide resulted in the deaths of millions of people.

Tội diệt chủng Campuchia đã dẫn đến cái chết của hàng triệu người.

the uyghur population faces ongoing threats, raising concerns about potential genocides.

Dân số Uyghur đang phải đối mặt với các mối đe dọa kéo dài, làm dấy lên lo ngại về khả năng xảy ra các tội diệt chủng.

the prosecution of those responsible for genocides is essential for justice.

Việc truy tố những người chịu trách nhiệm về các tội diệt chủng là cần thiết cho công lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay