gentiles

[Mỹ]/ˈdʒɛntaɪlz/
[Anh]/ˈdʒɛnˌtaɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người không phải Do Thái; người ngoại giáo; người nước ngoài; người không phải Do Thái

Cụm từ & Cách kết hợp

gentiles among us

những người ngoại giáo giữa chúng ta

gentiles and jews

những người ngoại giáo và người Do Thái

gentiles in faith

những người ngoại giáo trong đức tin

gentiles in scripture

những người ngoại giáo trong kinh thánh

gentiles to come

những người ngoại giáo sẽ đến

gentiles as witnesses

những người ngoại giáo như nhân chứng

gentiles in prayer

những người ngoại giáo trong lời cầu nguyện

gentiles in unity

những người ngoại giáo trong sự thống nhất

gentiles and nations

những người ngoại giáo và các quốc gia

Câu ví dụ

many gentiles are interested in learning about jewish traditions.

Nhiều người ngoại đạo quan tâm đến việc tìm hiểu về các truyền thống Do Thái.

the gentiles in the community celebrated the festival together.

Những người ngoại đạo trong cộng đồng đã cùng nhau ăn mừng lễ hội.

some gentiles often visit the synagogue to understand the culture.

Một số người ngoại đạo thường xuyên đến thăm nhà thờ Hồi giáo để hiểu về văn hóa.

gentiles and jews have different customs and beliefs.

Những người ngoại đạo và người Do Thái có những phong tục và tín ngưỡng khác nhau.

in ancient times, gentiles were often seen as outsiders.

Trong thời cổ đại, những người ngoại đạo thường bị coi là người bên ngoài.

gentiles can play an important role in interfaith dialogue.

Những người ngoại đạo có thể đóng một vai trò quan trọng trong đối thoại liên tôn giáo.

many gentiles admire the rich history of the jewish people.

Nhiều người ngoại đạo ngưỡng mộ lịch sử phong phú của người Do Thái.

some gentiles participate in jewish community events.

Một số người ngoại đạo tham gia các sự kiện của cộng đồng Do Thái.

understanding gentiles' perspectives can enhance cultural exchange.

Hiểu quan điểm của những người ngoại đạo có thể thúc đẩy trao đổi văn hóa.

gentiles often seek to build friendships with jewish neighbors.

Những người ngoại đạo thường tìm cách xây dựng tình bạn với những người hàng xóm Do Thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay