gentrified area
khu vực đã được chỉnh trang
gentrified neighborhood
khu phố đã được chỉnh trang
gentrified housing
nhà ở đã được chỉnh trang
gentrified streets
các con phố đã được chỉnh trang
gentrified district
khu vực đã được chỉnh trang
gentrified community
cộng đồng đã được chỉnh trang
gentrified spaces
không gian đã được chỉnh trang
gentrified buildings
các tòa nhà đã được chỉnh trang
gentrified market
chợ đã được chỉnh trang
gentrified lifestyle
phong cách sống đã được chỉnh trang
the neighborhood has been gentrified over the last decade.
khu phố đã được đô thị hóa lại trong thập kỷ qua.
many local businesses struggle due to gentrified areas.
nhiều doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn do các khu vực đã được đô thị hóa lại.
gentrified neighborhoods often lose their original character.
các khu phố đã được đô thị hóa lại thường mất đi nét đặc trưng ban đầu.
gentrified areas attract new investments and developments.
các khu vực đã được đô thị hóa lại thu hút các khoản đầu tư và phát triển mới.
art galleries have popped up in gentrified neighborhoods.
các phòng trưng bày nghệ thuật đã xuất hiện ở các khu phố đã được đô thị hóa lại.
the city council is debating the impacts of gentrified zones.
hội đồng thành phố đang tranh luận về tác động của các khu vực đã được đô thị hóa lại.
gentrified neighborhoods often have higher property values.
các khu phố đã được đô thị hóa lại thường có giá trị bất động sản cao hơn.
gentrified area
khu vực đã được chỉnh trang
gentrified neighborhood
khu phố đã được chỉnh trang
gentrified housing
nhà ở đã được chỉnh trang
gentrified streets
các con phố đã được chỉnh trang
gentrified district
khu vực đã được chỉnh trang
gentrified community
cộng đồng đã được chỉnh trang
gentrified spaces
không gian đã được chỉnh trang
gentrified buildings
các tòa nhà đã được chỉnh trang
gentrified market
chợ đã được chỉnh trang
gentrified lifestyle
phong cách sống đã được chỉnh trang
the neighborhood has been gentrified over the last decade.
khu phố đã được đô thị hóa lại trong thập kỷ qua.
many local businesses struggle due to gentrified areas.
nhiều doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn do các khu vực đã được đô thị hóa lại.
gentrified neighborhoods often lose their original character.
các khu phố đã được đô thị hóa lại thường mất đi nét đặc trưng ban đầu.
gentrified areas attract new investments and developments.
các khu vực đã được đô thị hóa lại thu hút các khoản đầu tư và phát triển mới.
art galleries have popped up in gentrified neighborhoods.
các phòng trưng bày nghệ thuật đã xuất hiện ở các khu phố đã được đô thị hóa lại.
the city council is debating the impacts of gentrified zones.
hội đồng thành phố đang tranh luận về tác động của các khu vực đã được đô thị hóa lại.
gentrified neighborhoods often have higher property values.
các khu phố đã được đô thị hóa lại thường có giá trị bất động sản cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay