ghoulish

[Mỹ]/'gʊlɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống hoặc đặc trưng của một con ma; cực kỳ khó chịu hoặc kinh hoàng.

Câu ví dụ

The haunted house had a ghoulish atmosphere.

Ngôi nhà ma ám có một không khí rợ rả.

She wore a ghoulish costume to the Halloween party.

Cô ấy đã mặc một bộ trang phục rợ rả đến buổi tiệc Halloween.

The movie featured ghoulish creatures lurking in the shadows.

Bộ phim có các sinh vật rợ rả ẩn mình trong bóng tối.

His ghoulish grin sent shivers down her spine.

Nụ cười rợ rả của anh ta khiến cô ấy rùng mình.

The abandoned cemetery had a ghoulish reputation.

Nhà tang lễ bỏ hoang có danh tiếng rợ rả.

The ghoulish figure appeared in her nightmares.

Hình bóng rợ rả xuất hiện trong cơn ác mộng của cô ấy.

The ghoulish decorations added to the eerie ambiance of the room.

Những đồ trang trí rợ rả đã góp phần tạo nên bầu không khí kỳ lạ của căn phòng.

The ghoulish makeup transformed him into a terrifying monster.

Nền trang điểm rợ rả đã biến anh ta thành một con quái vật đáng sợ.

The old mansion had a ghoulish history of mysterious disappearances.

Ngôi nhà cổ có lịch sử rợ rả về những vụ biến mất bí ẩn.

The ghoulish screams echoed through the abandoned asylum.

Những tiếng hét rợ rả vang vọng khắp bệnh viện tâm thần bỏ hoang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay