glamorizing

[Mỹ]/ˈɡlæməraɪzɪŋ/
[Anh]/ˈɡlæmərˌaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho cái gì đó trông hấp dẫn hoặc thú vị hơn so với thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

glamorizing beauty

tôn vinh vẻ đẹp

glamorizing lifestyle

tôn vinh lối sống

glamorizing fashion

tôn vinh thời trang

glamorizing success

tôn vinh thành công

glamorizing fame

tôn vinh danh tiếng

glamorizing youth

tôn vinh tuổi trẻ

glamorizing art

tôn vinh nghệ thuật

glamorizing power

tôn vinh quyền lực

glamorizing wealth

tôn vinh sự giàu có

glamorizing culture

tôn vinh văn hóa

Câu ví dụ

glamorizing violence in movies can have negative effects on society.

Việc ca ngợi bạo lực trong phim có thể có những tác động tiêu cực đến xã hội.

many advertisements are glamorizing unhealthy lifestyles.

Nhiều quảng cáo đang ca ngợi lối sống không lành mạnh.

glamorizing fame often leads to unrealistic expectations.

Việc ca ngợi sự nổi tiếng thường dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

she criticized the media for glamorizing poverty.

Cô ấy chỉ trích giới truyền thông vì đã ca ngợi sự nghèo đói.

glamorizing war in video games can desensitize players.

Việc ca ngợi chiến tranh trong trò chơi điện tử có thể khiến người chơi trở nên chai sạn.

they are glamorizing the idea of success without hard work.

Họ đang ca ngợi ý tưởng về thành công mà không cần phải làm việc chăm chỉ.

glamorizing drug use in music can influence young listeners.

Việc ca ngợi việc sử dụng ma túy trong âm nhạc có thể ảnh hưởng đến những người nghe trẻ tuổi.

critics argue that glamorizing wealth can create social divides.

Các nhà phê bình cho rằng việc ca ngợi sự giàu có có thể tạo ra sự chia rẽ trong xã hội.

glamorizing celebrity culture can distort public perception.

Việc ca ngợi văn hóa người nổi tiếng có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng.

she believes that glamorizing failure can inspire resilience.

Cô ấy tin rằng việc ca ngợi sự thất bại có thể truyền cảm hứng cho sự kiên cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay