gluing

[Mỹ]/[ɡluːɪŋ]/
[Anh]/[ɡluːɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Dính hoặc dán bằng keo; được dính hoặc gắn lại với nhau.
adj. Phù hợp để dán.
n. Hành động dính hoặc gắn các vật lại với nhau bằng keo; một chất được dùng để dính các vật lại với nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

gluing together

dán chặt lại

gluing surface

mặt dán

gluing agent

chất dán

glued firmly

được dán chắc chắn

gluing process

quy trình dán

gluing strips

dải dán

glued down

được dán xuống

gluing technique

kỹ thuật dán

gluing edges

dán các cạnh

gluing material

vật liệu dán

Câu ví dụ

we are experimenting with new adhesives for gluing the components together.

Chúng tôi đang thử nghiệm với các loại keo mới để dán các bộ phận lại với nhau.

the child loved gluing macaroni and beans onto the paper for a craft project.

Em bé thích dán mì ống và đậu lên giấy cho một dự án thủ công.

careful when gluing; the fumes can be quite strong.

Hãy cẩn thận khi dán; hơi khí có thể rất mạnh.

the carpenter used strong wood glue for gluing the chair legs.

Người thợ mộc đã dùng keo gỗ mạnh để dán chân ghế.

the broken ceramic pieces were glued back together with epoxy.

Các mảnh gốm vỡ đã được dán lại với nhau bằng epoxy.

he spent hours gluing model airplane parts with precision.

Anh ấy đã dành hàng giờ để dán các bộ phận máy bay mô hình một cách chính xác.

the best method for gluing fabric is to use fabric glue.

Phương pháp tốt nhất để dán vải là sử dụng keo dán vải.

the museum conservator carefully applied glue for gluing the artifact fragments.

Người bảo tồn trong bảo tàng đã cẩn thận thoa keo để dán các mảnh di vật.

avoid gluing your fingers together; it's a common childhood mishap.

Tránh dán ngón tay với nhau; đó là một sự cố phổ biến thời thơ ấu.

the process involves gluing the layers of paper to create a solid surface.

Quy trình này bao gồm việc dán các lớp giấy để tạo ra một bề mặt chắc chắn.

they were gluing the wallpaper onto the wall with a roller.

Họ đang dán giấy dán tường lên tường bằng một cái cán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay