small gnawers
những động vật gặm nhấm nhỏ
wood gnawers
những động vật gặm nhấm gỗ
common gnawers
những động vật gặm nhấm thông thường
pest gnawers
những động vật gặm nhấm gây hại
rodent gnawers
những động vật gặm nhấm gặm nhấm
herbivore gnawers
những động vật gặm nhấm ăn cỏ
nighttime gnawers
những động vật gặm nhấm về đêm
furry gnawers
những động vật gặm nhấm lông lá
aggressive gnawers
những động vật gặm nhấm hung dữ
nocturnal gnawers
những động vật gặm nhấm về đêm
gnawers like rats can cause significant damage to buildings.
Những con gặm nhấm như chuột có thể gây ra những thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
many gnawers have strong teeth to help them chew through tough materials.
Nhiều loài gặm nhấm có răng khỏe để giúp chúng cắn xuyên qua các vật liệu cứng.
in the wild, gnawers play a vital role in the ecosystem.
Trong tự nhiên, gặm nhấm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
farmers often have to deal with gnawers that invade their crops.
Nông dân thường phải đối phó với những con gặm nhấm xâm nhập vào mùa màng của họ.
some gnawers are known for their ability to reproduce quickly.
Một số loài gặm nhấm nổi tiếng với khả năng sinh sản nhanh chóng.
gnawers are often found in urban areas, scavenging for food.
Gặm nhấm thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị, đi tìm thức ăn.
pet owners should be cautious of gnawers that might harm their pets.
Những người nuôi thú cưng nên cẩn thận với những con gặm nhấm có thể gây hại cho thú cưng của họ.
research shows that some gnawers can be carriers of diseases.
Nghiên cứu cho thấy một số loài gặm nhấm có thể mang mầm bệnh.
gnawers are often seen as pests in many households.
Gặm nhấm thường bị coi là sâu bọ trong nhiều hộ gia đình.
understanding the behavior of gnawers can help in pest control.
Hiểu được hành vi của gặm nhấm có thể giúp kiểm soát sâu bọ.
small gnawers
những động vật gặm nhấm nhỏ
wood gnawers
những động vật gặm nhấm gỗ
common gnawers
những động vật gặm nhấm thông thường
pest gnawers
những động vật gặm nhấm gây hại
rodent gnawers
những động vật gặm nhấm gặm nhấm
herbivore gnawers
những động vật gặm nhấm ăn cỏ
nighttime gnawers
những động vật gặm nhấm về đêm
furry gnawers
những động vật gặm nhấm lông lá
aggressive gnawers
những động vật gặm nhấm hung dữ
nocturnal gnawers
những động vật gặm nhấm về đêm
gnawers like rats can cause significant damage to buildings.
Những con gặm nhấm như chuột có thể gây ra những thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
many gnawers have strong teeth to help them chew through tough materials.
Nhiều loài gặm nhấm có răng khỏe để giúp chúng cắn xuyên qua các vật liệu cứng.
in the wild, gnawers play a vital role in the ecosystem.
Trong tự nhiên, gặm nhấm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
farmers often have to deal with gnawers that invade their crops.
Nông dân thường phải đối phó với những con gặm nhấm xâm nhập vào mùa màng của họ.
some gnawers are known for their ability to reproduce quickly.
Một số loài gặm nhấm nổi tiếng với khả năng sinh sản nhanh chóng.
gnawers are often found in urban areas, scavenging for food.
Gặm nhấm thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị, đi tìm thức ăn.
pet owners should be cautious of gnawers that might harm their pets.
Những người nuôi thú cưng nên cẩn thận với những con gặm nhấm có thể gây hại cho thú cưng của họ.
research shows that some gnawers can be carriers of diseases.
Nghiên cứu cho thấy một số loài gặm nhấm có thể mang mầm bệnh.
gnawers are often seen as pests in many households.
Gặm nhấm thường bị coi là sâu bọ trong nhiều hộ gia đình.
understanding the behavior of gnawers can help in pest control.
Hiểu được hành vi của gặm nhấm có thể giúp kiểm soát sâu bọ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay