| số nhiều | good-naturednesses |
good-naturedness prevails
Tính tốt bụng chi phối
displaying good-naturedness
Thể hiện tính tốt bụng
with good-naturedness
Với tính tốt bụng
inherent good-naturedness
Tính tốt bụng bẩm sinh
rewarding good-naturedness
Khen thưởng tính tốt bụng
lacking good-naturedness
Thiếu tính tốt bụng
show good-naturedness
Thể hiện tính tốt bụng
a good-naturedness
Một tính tốt bụng
practicing good-naturedness
Thực hành tính tốt bụng
despite good-naturedness
Dù có tính tốt bụng
her good-naturedness shone through even in difficult situations.
Tình tính tốt bụng của cô ấy tỏa sáng ngay cả trong những tình huống khó khăn.
we admired his good-naturedness and willingness to help others.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ người khác của anh ấy.
the child's good-naturedness made him a joy to be around.
Tính cách tốt bụng của đứa trẻ khiến ai cũng vui vẻ khi ở bên anh ấy.
despite the setbacks, she maintained her good-naturedness.
Dù gặp phải nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ được tính cách tốt bụng.
his good-naturedness was a source of comfort to everyone.
Tính cách tốt bụng của anh ấy là nguồn an ủi cho tất cả mọi người.
the team benefited from her good-naturedness and positive attitude.
Đội nhóm đã được hưởng lợi từ tính cách tốt bụng và thái độ tích cực của cô ấy.
showing good-naturedness is a sign of a kind heart.
Thể hiện sự tốt bụng là dấu hiệu của một trái tim nhân hậu.
he responded with good-naturedness to the unexpected news.
Anh ấy đáp lại tin tức bất ngờ với sự tốt bụng.
her good-naturedness and patience were truly remarkable.
Tính cách tốt bụng và sự kiên nhẫn của cô ấy thực sự đáng khen ngợi.
the good-naturedness of the volunteers was inspiring.
Tính cách tốt bụng của các tình nguyện viên thật là truyền cảm hứng.
he approached the challenge with good-naturedness and optimism.
Anh ấy đối mặt với thử thách bằng sự tốt bụng và lạc quan.
good-naturedness prevails
Tính tốt bụng chi phối
displaying good-naturedness
Thể hiện tính tốt bụng
with good-naturedness
Với tính tốt bụng
inherent good-naturedness
Tính tốt bụng bẩm sinh
rewarding good-naturedness
Khen thưởng tính tốt bụng
lacking good-naturedness
Thiếu tính tốt bụng
show good-naturedness
Thể hiện tính tốt bụng
a good-naturedness
Một tính tốt bụng
practicing good-naturedness
Thực hành tính tốt bụng
despite good-naturedness
Dù có tính tốt bụng
her good-naturedness shone through even in difficult situations.
Tình tính tốt bụng của cô ấy tỏa sáng ngay cả trong những tình huống khó khăn.
we admired his good-naturedness and willingness to help others.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ người khác của anh ấy.
the child's good-naturedness made him a joy to be around.
Tính cách tốt bụng của đứa trẻ khiến ai cũng vui vẻ khi ở bên anh ấy.
despite the setbacks, she maintained her good-naturedness.
Dù gặp phải nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ được tính cách tốt bụng.
his good-naturedness was a source of comfort to everyone.
Tính cách tốt bụng của anh ấy là nguồn an ủi cho tất cả mọi người.
the team benefited from her good-naturedness and positive attitude.
Đội nhóm đã được hưởng lợi từ tính cách tốt bụng và thái độ tích cực của cô ấy.
showing good-naturedness is a sign of a kind heart.
Thể hiện sự tốt bụng là dấu hiệu của một trái tim nhân hậu.
he responded with good-naturedness to the unexpected news.
Anh ấy đáp lại tin tức bất ngờ với sự tốt bụng.
her good-naturedness and patience were truly remarkable.
Tính cách tốt bụng và sự kiên nhẫn của cô ấy thực sự đáng khen ngợi.
the good-naturedness of the volunteers was inspiring.
Tính cách tốt bụng của các tình nguyện viên thật là truyền cảm hứng.
he approached the challenge with good-naturedness and optimism.
Anh ấy đối mặt với thử thách bằng sự tốt bụng và lạc quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay