good-naturedness

[Mỹ]/[ɡʊdˈneɪtʃərdnəs]/
[Anh]/[ˈɡʊdˈneɪtʃərdnəs]/

Dịch

n. Tính chất thân thiện, hiền lành và vui vẻ; cách cư xử thân thiện và hiền lành.
Word Forms
số nhiềugood-naturednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

good-naturedness prevails

Tính tốt bụng chi phối

displaying good-naturedness

Thể hiện tính tốt bụng

with good-naturedness

Với tính tốt bụng

inherent good-naturedness

Tính tốt bụng bẩm sinh

rewarding good-naturedness

Khen thưởng tính tốt bụng

lacking good-naturedness

Thiếu tính tốt bụng

show good-naturedness

Thể hiện tính tốt bụng

a good-naturedness

Một tính tốt bụng

practicing good-naturedness

Thực hành tính tốt bụng

despite good-naturedness

Dù có tính tốt bụng

Câu ví dụ

her good-naturedness shone through even in difficult situations.

Tình tính tốt bụng của cô ấy tỏa sáng ngay cả trong những tình huống khó khăn.

we admired his good-naturedness and willingness to help others.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự tốt bụng và sẵn sàng giúp đỡ người khác của anh ấy.

the child's good-naturedness made him a joy to be around.

Tính cách tốt bụng của đứa trẻ khiến ai cũng vui vẻ khi ở bên anh ấy.

despite the setbacks, she maintained her good-naturedness.

Dù gặp phải nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ được tính cách tốt bụng.

his good-naturedness was a source of comfort to everyone.

Tính cách tốt bụng của anh ấy là nguồn an ủi cho tất cả mọi người.

the team benefited from her good-naturedness and positive attitude.

Đội nhóm đã được hưởng lợi từ tính cách tốt bụng và thái độ tích cực của cô ấy.

showing good-naturedness is a sign of a kind heart.

Thể hiện sự tốt bụng là dấu hiệu của một trái tim nhân hậu.

he responded with good-naturedness to the unexpected news.

Anh ấy đáp lại tin tức bất ngờ với sự tốt bụng.

her good-naturedness and patience were truly remarkable.

Tính cách tốt bụng và sự kiên nhẫn của cô ấy thực sự đáng khen ngợi.

the good-naturedness of the volunteers was inspiring.

Tính cách tốt bụng của các tình nguyện viên thật là truyền cảm hứng.

he approached the challenge with good-naturedness and optimism.

Anh ấy đối mặt với thử thách bằng sự tốt bụng và lạc quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay