avoid cantankerousness
Tránh tính bướng bỉnh
displaying cantankerousness
Thể hiện tính bướng bỉnh
dealing with cantankerousness
Xử lý tính bướng bỉnh
experience cantankerousness
Cảm nhận tính bướng bỉnh
source of cantankerousness
Nguồn gốc của tính bướng bỉnh
level of cantankerousness
Mức độ của tính bướng bỉnh
manifest cantankerousness
Thể hiện tính bướng bỉnh
overcoming cantankerousness
Vượt qua tính bướng bỉnh
caused by cantankerousness
Gây ra bởi tính bướng bỉnh
despite cantankerousness
Dù có tính bướng bỉnh
his cantankerousness was legendary, especially when dealing with customer service.
Tính cáu kỉnh của ông ấy là điều nổi tiếng, đặc biệt là khi xử lý dịch vụ khách hàng.
despite her cantankerousness, she had a surprisingly generous heart.
Dù tính cáu kỉnh của bà ấy, cô ấy lại có một trái tim ngạc nhiên rộng lượng.
the old man's cantankerousness stemmed from years of disappointment.
Tính cáu kỉnh của ông già bắt nguồn từ nhiều năm thất vọng.
we tried to ignore his cantankerousness and focus on the task at hand.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua tính cáu kỉnh của ông ấy và tập trung vào nhiệm vụ tại tay.
her cantankerousness often made it difficult to work with her.
Tính cáu kỉnh của cô ấy thường khiến việc hợp tác với cô ấy trở nên khó khăn.
he displayed a remarkable cantankerousness towards anyone offering help.
Ông ấy thể hiện một sự cáu kỉnh đáng ngạc nhiên đối với bất kỳ ai cung cấp sự giúp đỡ.
the doctor attributed the patient's irritability to underlying cantankerousness.
Bác sĩ cho rằng sự bực tức của bệnh nhân là do tính cáu kỉnh tiềm ẩn.
managing his cantankerousness proved to be a significant challenge.
Việc quản lý tính cáu kỉnh của ông ấy đã chứng minh là một thách thức lớn.
her cantankerousness softened slightly after retirement.
Tính cáu kỉnh của cô ấy dịu đi một chút sau khi nghỉ hưu.
the staff learned to anticipate and avoid triggering his cantankerousness.
Nhân viên học cách dự đoán và tránh kích hoạt tính cáu kỉnh của ông ấy.
he channeled his cantankerousness into writing scathing reviews.
Ông ấy chuyển hướng tính cáu kỉnh của mình vào việc viết các bài đánh giá gay gắt.
avoid cantankerousness
Tránh tính bướng bỉnh
displaying cantankerousness
Thể hiện tính bướng bỉnh
dealing with cantankerousness
Xử lý tính bướng bỉnh
experience cantankerousness
Cảm nhận tính bướng bỉnh
source of cantankerousness
Nguồn gốc của tính bướng bỉnh
level of cantankerousness
Mức độ của tính bướng bỉnh
manifest cantankerousness
Thể hiện tính bướng bỉnh
overcoming cantankerousness
Vượt qua tính bướng bỉnh
caused by cantankerousness
Gây ra bởi tính bướng bỉnh
despite cantankerousness
Dù có tính bướng bỉnh
his cantankerousness was legendary, especially when dealing with customer service.
Tính cáu kỉnh của ông ấy là điều nổi tiếng, đặc biệt là khi xử lý dịch vụ khách hàng.
despite her cantankerousness, she had a surprisingly generous heart.
Dù tính cáu kỉnh của bà ấy, cô ấy lại có một trái tim ngạc nhiên rộng lượng.
the old man's cantankerousness stemmed from years of disappointment.
Tính cáu kỉnh của ông già bắt nguồn từ nhiều năm thất vọng.
we tried to ignore his cantankerousness and focus on the task at hand.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua tính cáu kỉnh của ông ấy và tập trung vào nhiệm vụ tại tay.
her cantankerousness often made it difficult to work with her.
Tính cáu kỉnh của cô ấy thường khiến việc hợp tác với cô ấy trở nên khó khăn.
he displayed a remarkable cantankerousness towards anyone offering help.
Ông ấy thể hiện một sự cáu kỉnh đáng ngạc nhiên đối với bất kỳ ai cung cấp sự giúp đỡ.
the doctor attributed the patient's irritability to underlying cantankerousness.
Bác sĩ cho rằng sự bực tức của bệnh nhân là do tính cáu kỉnh tiềm ẩn.
managing his cantankerousness proved to be a significant challenge.
Việc quản lý tính cáu kỉnh của ông ấy đã chứng minh là một thách thức lớn.
her cantankerousness softened slightly after retirement.
Tính cáu kỉnh của cô ấy dịu đi một chút sau khi nghỉ hưu.
the staff learned to anticipate and avoid triggering his cantankerousness.
Nhân viên học cách dự đoán và tránh kích hoạt tính cáu kỉnh của ông ấy.
he channeled his cantankerousness into writing scathing reviews.
Ông ấy chuyển hướng tính cáu kỉnh của mình vào việc viết các bài đánh giá gay gắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay