governmentally speaking
Từ góc độ chính phủ
governmentally funded
Được tài trợ bởi chính phủ
governmentally controlled
Được kiểm soát bởi chính phủ
governmentally mandated
Được yêu cầu bởi chính phủ
governmentally approved
Được chính phủ phê duyệt
governmentally regulated
Được điều tiết bởi chính phủ
governmentally operated
Được vận hành bởi chính phủ
governmentally supported
Được hỗ trợ bởi chính phủ
governmentally influenced
Ảnh hưởng từ chính phủ
governmentally established
Được thiết lập bởi chính phủ
the city was governmentally reorganized to improve efficiency.
Thành phố đã được tổ chức lại một cách chính phủ để cải thiện hiệu quả.
the project was governmentally funded and closely monitored.
Dự án đã được tài trợ bởi chính phủ và được giám sát chặt chẽ.
the new regulations were implemented governmentally across the state.
Các quy định mới đã được thực hiện một cách chính phủ trên toàn bang.
the data was collected and analyzed governmentally for policy decisions.
Dữ liệu đã được thu thập và phân tích một cách chính phủ để ra quyết định chính sách.
the land was acquired governmentally to build the new highway.
Đất đai đã được thu hồi một cách chính phủ để xây dựng con đường cao tốc mới.
the information was disseminated governmentally to the public.
Thông tin đã được phổ biến một cách chính phủ đến công chúng.
the schools were managed governmentally with standardized curricula.
Các trường học được quản lý một cách chính phủ với chương trình học chuẩn hóa.
the healthcare system operates governmentally with universal access.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe hoạt động một cách chính phủ với quyền tiếp cận phổ quát.
the infrastructure projects were planned and executed governmentally.
Các dự án cơ sở hạ tầng đã được lập kế hoạch và thực hiện một cách chính phủ.
the election was conducted governmentally, ensuring fairness.
Bầu cử đã được tiến hành một cách chính phủ, đảm bảo tính công bằng.
the historical records were preserved governmentally for future generations.
Các hồ sơ lịch sử đã được bảo tồn một cách chính phủ cho các thế hệ tương lai.
governmentally speaking
Từ góc độ chính phủ
governmentally funded
Được tài trợ bởi chính phủ
governmentally controlled
Được kiểm soát bởi chính phủ
governmentally mandated
Được yêu cầu bởi chính phủ
governmentally approved
Được chính phủ phê duyệt
governmentally regulated
Được điều tiết bởi chính phủ
governmentally operated
Được vận hành bởi chính phủ
governmentally supported
Được hỗ trợ bởi chính phủ
governmentally influenced
Ảnh hưởng từ chính phủ
governmentally established
Được thiết lập bởi chính phủ
the city was governmentally reorganized to improve efficiency.
Thành phố đã được tổ chức lại một cách chính phủ để cải thiện hiệu quả.
the project was governmentally funded and closely monitored.
Dự án đã được tài trợ bởi chính phủ và được giám sát chặt chẽ.
the new regulations were implemented governmentally across the state.
Các quy định mới đã được thực hiện một cách chính phủ trên toàn bang.
the data was collected and analyzed governmentally for policy decisions.
Dữ liệu đã được thu thập và phân tích một cách chính phủ để ra quyết định chính sách.
the land was acquired governmentally to build the new highway.
Đất đai đã được thu hồi một cách chính phủ để xây dựng con đường cao tốc mới.
the information was disseminated governmentally to the public.
Thông tin đã được phổ biến một cách chính phủ đến công chúng.
the schools were managed governmentally with standardized curricula.
Các trường học được quản lý một cách chính phủ với chương trình học chuẩn hóa.
the healthcare system operates governmentally with universal access.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe hoạt động một cách chính phủ với quyền tiếp cận phổ quát.
the infrastructure projects were planned and executed governmentally.
Các dự án cơ sở hạ tầng đã được lập kế hoạch và thực hiện một cách chính phủ.
the election was conducted governmentally, ensuring fairness.
Bầu cử đã được tiến hành một cách chính phủ, đảm bảo tính công bằng.
the historical records were preserved governmentally for future generations.
Các hồ sơ lịch sử đã được bảo tồn một cách chính phủ cho các thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay