grandstanding

[Mỹ]/ˈɡræn(d)stændɪŋ/
[Anh]/ˈɡræn(d)ˌstændɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tạo ra một màn trình diễn thu hút sự chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

political grandstanding

thao tác chính trị khoe khoang

grandstanding behavior

hành vi khoe khoang

grandstanding tactics

chiến thuật khoe khoang

media grandstanding

khoe khoang của giới truyền thông

grandstanding speech

diễn văn khoe khoang

grandstanding politicians

các chính trị gia khoe khoang

grandstanding actions

các hành động khoe khoang

grandstanding moments

những khoảnh khắc khoe khoang

grandstanding claims

những tuyên bố khoe khoang

grandstanding remarks

những nhận xét khoe khoang

Câu ví dụ

the politician's grandstanding during the debate was criticized by many.

Hành động khoe khoang của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã bị nhiều người chỉ trích.

his grandstanding in front of the cameras was seen as a publicity stunt.

Hành động khoe khoang của anh ta trước ống kính máy ảnh được coi là một chiêu trò PR.

she accused him of grandstanding instead of addressing the real issues.

Cô ấy cáo buộc anh ta khoe khoang thay vì giải quyết các vấn đề thực tế.

the ceo's grandstanding at the conference overshadowed the main agenda.

Hành động khoe khoang của CEO tại hội nghị đã làm lu mờ chương trình nghị sự chính.

many felt that his grandstanding was unnecessary and counterproductive.

Nhiều người cảm thấy rằng hành động khoe khoang của anh ta là không cần thiết và phản tác dụng.

grandstanding can often alienate potential supporters.

Khoe khoang thường có thể làm xa cách những người ủng hộ tiềm năng.

the actor's grandstanding at the award show drew mixed reactions.

Hành động khoe khoang của diễn viên tại buổi trao giải đã thu hút nhiều phản ứng trái chiều.

he tends to engage in grandstanding rather than meaningful dialogue.

Anh ta có xu hướng khoe khoang hơn là tham gia vào đối thoại ý nghĩa.

her grandstanding on social media attracted both praise and criticism.

Hành động khoe khoang của cô ấy trên mạng xã hội đã thu hút cả lời khen và chỉ trích.

grandstanding can undermine the credibility of a leader.

Khoe khoang có thể làm suy yếu uy tín của một nhà lãnh đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay