tire grippers
bộ kẹp lốp
shoe grippers
bộ kẹp giày
hand grippers
bộ kẹp tay
using grippers
sử dụng kẹp
grip grippers
giữ chặt kẹp
bought grippers
đã mua kẹp
new grippers
kẹp mới
strong grippers
kẹp chắc chắn
rubber grippers
kẹp cao su
grip with grippers
giữ với kẹp
the robot used specialized grippers to pick up the delicate components.
robot đã sử dụng các bộ gắp chuyên dụng để nhặt các linh kiện tinh xảo.
we need stronger grippers for handling heavier packages in the warehouse.
chúng tôi cần các bộ gắp chắc chắn hơn để xử lý các gói hàng nặng hơn trong kho.
the pneumatic grippers quickly secured the metal sheet.
các bộ gắp khí nén nhanh chóng cố định tấm kim loại.
ensure the grippers are properly calibrated before starting the assembly line.
đảm bảo các bộ gắp được hiệu chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu dây chuyền lắp ráp.
the vacuum grippers held the glass panel firmly in place.
các bộ gắp chân không giữ chặt tấm kính tại chỗ.
the maintenance team inspected the condition of the hydraulic grippers.
nhóm bảo trì đã kiểm tra tình trạng của các bộ gắp thủy lực.
soft grippers prevent damage to the fragile items during sorting.
các bộ gắp mềm ngăn ngừa hư hỏng các vật phẩm dễ vỡ trong quá trình phân loại.
the end-of-arm tooling included a set of parallel grippers.
thiết bị đầu mút bao gồm một bộ các bộ gắp song song.
the automated system relies on precise gripper movements for accurate placement.
hệ thống tự động hóa phụ thuộc vào các chuyển động chính xác của bộ gắp để đặt chính xác.
we are researching new gripper designs for improved handling efficiency.
chúng tôi đang nghiên cứu các thiết kế bộ gắp mới để cải thiện hiệu quả xử lý.
the factory floor was filled with the whirring of pneumatic grippers.
sàn nhà máy tràn ngập tiếng ồn của các bộ gắp khí nén.
tire grippers
bộ kẹp lốp
shoe grippers
bộ kẹp giày
hand grippers
bộ kẹp tay
using grippers
sử dụng kẹp
grip grippers
giữ chặt kẹp
bought grippers
đã mua kẹp
new grippers
kẹp mới
strong grippers
kẹp chắc chắn
rubber grippers
kẹp cao su
grip with grippers
giữ với kẹp
the robot used specialized grippers to pick up the delicate components.
robot đã sử dụng các bộ gắp chuyên dụng để nhặt các linh kiện tinh xảo.
we need stronger grippers for handling heavier packages in the warehouse.
chúng tôi cần các bộ gắp chắc chắn hơn để xử lý các gói hàng nặng hơn trong kho.
the pneumatic grippers quickly secured the metal sheet.
các bộ gắp khí nén nhanh chóng cố định tấm kim loại.
ensure the grippers are properly calibrated before starting the assembly line.
đảm bảo các bộ gắp được hiệu chỉnh đúng cách trước khi bắt đầu dây chuyền lắp ráp.
the vacuum grippers held the glass panel firmly in place.
các bộ gắp chân không giữ chặt tấm kính tại chỗ.
the maintenance team inspected the condition of the hydraulic grippers.
nhóm bảo trì đã kiểm tra tình trạng của các bộ gắp thủy lực.
soft grippers prevent damage to the fragile items during sorting.
các bộ gắp mềm ngăn ngừa hư hỏng các vật phẩm dễ vỡ trong quá trình phân loại.
the end-of-arm tooling included a set of parallel grippers.
thiết bị đầu mút bao gồm một bộ các bộ gắp song song.
the automated system relies on precise gripper movements for accurate placement.
hệ thống tự động hóa phụ thuộc vào các chuyển động chính xác của bộ gắp để đặt chính xác.
we are researching new gripper designs for improved handling efficiency.
chúng tôi đang nghiên cứu các thiết kế bộ gắp mới để cải thiện hiệu quả xử lý.
the factory floor was filled with the whirring of pneumatic grippers.
sàn nhà máy tràn ngập tiếng ồn của các bộ gắp khí nén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay