graspers

[Mỹ]/[ˈɡrɑːspəz]/
[Anh]/[ˈɡræs̬pərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nắm bắt hoặc chiếm giữ đồ vật; những người có bàn tay cầm nắm; Dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để nắm hoặc giữ; Một người hăng hái muốn có được thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc quyền lực.
v. Nắm chặt; chiếm lấy.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled graspers

người nắm bắt kỹ năng

future graspers

những người nắm bắt tương lai

young graspers

những người nắm bắt trẻ

strong graspers

những người nắm bắt mạnh mẽ

becoming graspers

trở thành những người nắm bắt

gifted graspers

những người nắm bắt có tài năng

creative graspers

những người nắm bắt sáng tạo

eager graspers

những người nắm bắt nhiệt tình

clever graspers

những người nắm bắt thông minh

Câu ví dụ

the rock climbers used specialized graspers to scale the sheer cliff face.

Những người leo núi đã sử dụng các dụng cụ gắp chuyên dụng để leo lên vách đá thẳng đứng.

tiny graspers on the gecko's feet allow it to climb walls.

Những dụng cụ gắp nhỏ trên chân của gecko cho phép nó leo lên tường.

he designed innovative graspers for assisting patients with limited mobility.

Anh ấy đã thiết kế các dụng cụ gắp sáng tạo để hỗ trợ bệnh nhân có khả năng vận động hạn chế.

industrial robots often feature powerful graspers for handling heavy objects.

Robot công nghiệp thường có các dụng cụ gắp mạnh mẽ để xử lý các vật nặng.

the child's small hands struggled to grasp the slippery graspers.

Đôi tay nhỏ bé của đứa trẻ vật lộn để gắp những dụng cụ gắp trơn trượt.

engineers are developing advanced graspers for space exploration missions.

Các kỹ sư đang phát triển các dụng cụ gắp tiên tiến cho các nhiệm vụ khám phá không gian.

the robotic graspers carefully picked and placed the delicate components.

Các dụng cụ gắp robot cẩn thận nhặt và đặt các bộ phận tinh xảo.

the team tested various graspers to find the most efficient design.

Nhóm đã thử nghiệm các loại dụng cụ gắp khác nhau để tìm ra thiết kế hiệu quả nhất.

the warehouse uses automated graspers to sort and package items.

Nhà kho sử dụng các dụng cụ gắp tự động để phân loại và đóng gói hàng hóa.

the surgeon used specialized graspers to manipulate tissues during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các dụng cụ gắp chuyên dụng để thao tác các mô trong quá trình phẫu thuật.

new graspers with enhanced grip strength are being introduced to the market.

Các dụng cụ gắp mới với độ bền nắm chắc được cải thiện đang được đưa ra thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay