grotesquerie

[Mỹ]/ɡrəʊˈtɛskəri/
[Anh]/ɡroʊˈtɛskəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vẻ ngoài kỳ lạ hoặc không tự nhiên; chất lượng kỳ quặc hoặc buồn cười; chất lượng của việc trở nên kỳ dị; sự vô lý
Word Forms
số nhiềugrotesqueries

Cụm từ & Cách kết hợp

grotesquerie of life

sự méo mó của cuộc sống

artistic grotesquerie

sự méo mó nghệ thuật

grotesquerie in nature

sự méo mó trong tự nhiên

social grotesquerie

sự méo mó xã hội

grotesquerie of culture

sự méo mó của văn hóa

grotesquerie of humanity

sự méo mó của nhân loại

grotesquerie in art

sự méo mó trong nghệ thuật

political grotesquerie

sự méo mó chính trị

grotesquerie of emotions

sự méo mó của cảm xúc

grotesquerie of dreams

sự méo mó của giấc mơ

Câu ví dụ

the artist's latest work is a grotesquerie that challenges traditional beauty.

tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một sự méo mó gây ghê sợ thách thức vẻ đẹp truyền thống.

in the film, the grotesquerie of the characters adds to the dark humor.

trong phim, sự méo mó của các nhân vật góp phần tạo nên sự hài hước đen tối.

her stories often feature a grotesquerie that captivates the audience.

những câu chuyện của cô thường có yếu tố méo mó gây ghê sợ khiến khán giả bị cuốn hút.

the grotesquerie of the carnival left visitors both amused and disturbed.

sự méo mó của hội chợ đã khiến những người tham quan vừa thích thú vừa khó chịu.

he painted a grotesquerie that reflected the chaos of modern life.

anh đã vẽ một sự méo mó gây ghê sợ phản ánh sự hỗn loạn của cuộc sống hiện đại.

the novel's grotesquerie serves as a critique of societal norms.

yếu tố méo mó gây ghê sợ trong tiểu thuyết đóng vai trò như một lời chỉ trích các chuẩn mực xã hội.

her performance was a grotesquerie that left the audience in shock.

phần trình diễn của cô là một sự méo mó gây ghê sợ khiến khán giả sốc.

the museum featured a grotesquerie that intrigued many art lovers.

bảo tàng trưng bày một sự méo mó gây ghê sợ khiến nhiều người yêu thích nghệ thuật tò mò.

in literature, grotesquerie often symbolizes deeper truths.

trong văn học, sự méo mó gây ghê sợ thường tượng trưng cho những sự thật sâu sắc hơn.

the grotesquerie of the scene contrasted sharply with its serene setting.

sự méo mó gây ghê sợ của cảnh tượng tương phản mạnh mẽ với bối cảnh thanh bình của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay