| số nhiều | flightinesses |
flightiness of thoughts
sự bốc đồng của suy nghĩ
flightiness in behavior
sự bốc đồng trong hành vi
flightiness of mood
sự bốc đồng của tâm trạng
flightiness of character
sự bốc đồng về tính cách
flightiness of decisions
sự bốc đồng trong quyết định
flightiness in conversation
sự bốc đồng trong cuộc trò chuyện
flightiness of nature
sự bốc đồng về bản chất
flightiness in relationships
sự bốc đồng trong các mối quan hệ
flightiness of style
sự bốc đồng về phong cách
flightiness of ideas
sự bốc đồng của ý tưởng
her flightiness made it difficult for her to hold down a job.
Tính thất thường của cô ấy khiến cô ấy khó giữ được một công việc.
he admired her flightiness, believing it added excitement to their relationship.
Anh ấy ngưỡng mộ sự thất thường của cô ấy, tin rằng nó thêm sự thú vị vào mối quan hệ của họ.
the flightiness of the weather made planning the picnic challenging.
Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn.
flightiness can sometimes be mistaken for a lack of commitment.
Sự thất thường đôi khi có thể bị nhầm là thiếu cam kết.
her flightiness was charming at first, but it soon became exhausting.
Ban đầu sự thất thường của cô ấy rất quyến rũ, nhưng nhanh chóng trở nên mệt mỏi.
he often criticized her flightiness, saying she couldn't make serious decisions.
Anh ấy thường xuyên chỉ trích sự thất thường của cô ấy, nói rằng cô ấy không thể đưa ra những quyết định nghiêm túc.
the flightiness of youth can lead to many adventures.
Sự thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến nhiều cuộc phiêu lưu.
in business, flightiness is often viewed as unprofessional.
Trong kinh doanh, sự thất thường thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
her flightiness was evident in her ever-changing plans.
Sự thất thường của cô ấy thể hiện rõ ở những kế hoạch thay đổi thường xuyên của cô ấy.
despite her flightiness, she managed to achieve her goals.
Bất chấp sự thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn đạt được mục tiêu của mình.
flightiness of thoughts
sự bốc đồng của suy nghĩ
flightiness in behavior
sự bốc đồng trong hành vi
flightiness of mood
sự bốc đồng của tâm trạng
flightiness of character
sự bốc đồng về tính cách
flightiness of decisions
sự bốc đồng trong quyết định
flightiness in conversation
sự bốc đồng trong cuộc trò chuyện
flightiness of nature
sự bốc đồng về bản chất
flightiness in relationships
sự bốc đồng trong các mối quan hệ
flightiness of style
sự bốc đồng về phong cách
flightiness of ideas
sự bốc đồng của ý tưởng
her flightiness made it difficult for her to hold down a job.
Tính thất thường của cô ấy khiến cô ấy khó giữ được một công việc.
he admired her flightiness, believing it added excitement to their relationship.
Anh ấy ngưỡng mộ sự thất thường của cô ấy, tin rằng nó thêm sự thú vị vào mối quan hệ của họ.
the flightiness of the weather made planning the picnic challenging.
Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn.
flightiness can sometimes be mistaken for a lack of commitment.
Sự thất thường đôi khi có thể bị nhầm là thiếu cam kết.
her flightiness was charming at first, but it soon became exhausting.
Ban đầu sự thất thường của cô ấy rất quyến rũ, nhưng nhanh chóng trở nên mệt mỏi.
he often criticized her flightiness, saying she couldn't make serious decisions.
Anh ấy thường xuyên chỉ trích sự thất thường của cô ấy, nói rằng cô ấy không thể đưa ra những quyết định nghiêm túc.
the flightiness of youth can lead to many adventures.
Sự thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến nhiều cuộc phiêu lưu.
in business, flightiness is often viewed as unprofessional.
Trong kinh doanh, sự thất thường thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp.
her flightiness was evident in her ever-changing plans.
Sự thất thường của cô ấy thể hiện rõ ở những kế hoạch thay đổi thường xuyên của cô ấy.
despite her flightiness, she managed to achieve her goals.
Bất chấp sự thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay