flightiness

[Mỹ]/ˈflaɪtɪnəs/
[Anh]/ˈflaɪtɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc nhẹ dạ hoặc không nghiêm túc; trạng thái tinh thần không ổn định hoặc thất thường
Word Forms
số nhiềuflightinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

flightiness of thoughts

sự bốc đồng của suy nghĩ

flightiness in behavior

sự bốc đồng trong hành vi

flightiness of mood

sự bốc đồng của tâm trạng

flightiness of character

sự bốc đồng về tính cách

flightiness of decisions

sự bốc đồng trong quyết định

flightiness in conversation

sự bốc đồng trong cuộc trò chuyện

flightiness of nature

sự bốc đồng về bản chất

flightiness in relationships

sự bốc đồng trong các mối quan hệ

flightiness of style

sự bốc đồng về phong cách

flightiness of ideas

sự bốc đồng của ý tưởng

Câu ví dụ

her flightiness made it difficult for her to hold down a job.

Tính thất thường của cô ấy khiến cô ấy khó giữ được một công việc.

he admired her flightiness, believing it added excitement to their relationship.

Anh ấy ngưỡng mộ sự thất thường của cô ấy, tin rằng nó thêm sự thú vị vào mối quan hệ của họ.

the flightiness of the weather made planning the picnic challenging.

Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn.

flightiness can sometimes be mistaken for a lack of commitment.

Sự thất thường đôi khi có thể bị nhầm là thiếu cam kết.

her flightiness was charming at first, but it soon became exhausting.

Ban đầu sự thất thường của cô ấy rất quyến rũ, nhưng nhanh chóng trở nên mệt mỏi.

he often criticized her flightiness, saying she couldn't make serious decisions.

Anh ấy thường xuyên chỉ trích sự thất thường của cô ấy, nói rằng cô ấy không thể đưa ra những quyết định nghiêm túc.

the flightiness of youth can lead to many adventures.

Sự thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến nhiều cuộc phiêu lưu.

in business, flightiness is often viewed as unprofessional.

Trong kinh doanh, sự thất thường thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

her flightiness was evident in her ever-changing plans.

Sự thất thường của cô ấy thể hiện rõ ở những kế hoạch thay đổi thường xuyên của cô ấy.

despite her flightiness, she managed to achieve her goals.

Bất chấp sự thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn đạt được mục tiêu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay