| số nhiều | guanacos |
guanaco habitat
môi trường sống của lạc đà quanaco
guanaco population
dân số của lạc đà quanaco
guanaco wool
len của lạc đà quanaco
guanaco meat
thịt lạc đà quanaco
guanaco behavior
hành vi của lạc đà quanaco
guanaco conservation
bảo tồn lạc đà quanaco
guanaco ranching
nuôi lạc đà quanaco
guanaco species
loài lạc đà quanaco
guanaco range
phạm vi phân bố của lạc đà quanaco
guanaco sightings
nhìn thấy lạc đà quanaco
the guanaco is a native animal of south america.
guanaco là một loài động vật bản địa của Nam Mỹ.
many tourists enjoy watching guanacos in their natural habitat.
Nhiều khách du lịch thích xem guanaco trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the guanaco's fur is valued for its warmth and softness.
Lớp lông của guanaco được đánh giá cao vì độ ấm và mềm mại của nó.
guanacos are often seen grazing in the grasslands.
Guanaco thường được nhìn thấy đang ăn cỏ trong các đồng cỏ.
in the wild, guanacos live in herds for protection.
Trong tự nhiên, guanaco sống thành đàn để bảo vệ.
the guanaco is closely related to the llama.
Guanaco có quan hệ gần gũi với loài lạc đà.
conservation efforts are important for guanaco populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể guanaco.
guanacos can adapt to various environmental conditions.
Guanaco có thể thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
many documentaries feature the life of the guanaco.
Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về cuộc sống của guanaco.
the guanaco's agility helps it escape predators.
Sự nhanh nhẹn của guanaco giúp nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.
guanaco habitat
môi trường sống của lạc đà quanaco
guanaco population
dân số của lạc đà quanaco
guanaco wool
len của lạc đà quanaco
guanaco meat
thịt lạc đà quanaco
guanaco behavior
hành vi của lạc đà quanaco
guanaco conservation
bảo tồn lạc đà quanaco
guanaco ranching
nuôi lạc đà quanaco
guanaco species
loài lạc đà quanaco
guanaco range
phạm vi phân bố của lạc đà quanaco
guanaco sightings
nhìn thấy lạc đà quanaco
the guanaco is a native animal of south america.
guanaco là một loài động vật bản địa của Nam Mỹ.
many tourists enjoy watching guanacos in their natural habitat.
Nhiều khách du lịch thích xem guanaco trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
the guanaco's fur is valued for its warmth and softness.
Lớp lông của guanaco được đánh giá cao vì độ ấm và mềm mại của nó.
guanacos are often seen grazing in the grasslands.
Guanaco thường được nhìn thấy đang ăn cỏ trong các đồng cỏ.
in the wild, guanacos live in herds for protection.
Trong tự nhiên, guanaco sống thành đàn để bảo vệ.
the guanaco is closely related to the llama.
Guanaco có quan hệ gần gũi với loài lạc đà.
conservation efforts are important for guanaco populations.
Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể guanaco.
guanacos can adapt to various environmental conditions.
Guanaco có thể thích nghi với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
many documentaries feature the life of the guanaco.
Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về cuộc sống của guanaco.
the guanaco's agility helps it escape predators.
Sự nhanh nhẹn của guanaco giúp nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay