camelid

[Mỹ]/ˈkæmɪlɪd/
[Anh]/ˈkæmɪˌlɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của gia đình lạc đà (Camelidae).

Cụm từ & Cách kết hợp

domesticated camelid

gặm lạc đã thuần hóa

wild camelid species

các loài gặm lạc hoang dã

camelid fiber products

các sản phẩm sợi từ gặm lạc

camelid health issues

các vấn đề sức khỏe của gặm lạc

camelid breeding practices

các phương pháp chăn nuôi gặm lạc

camelid conservation efforts

các nỗ lực bảo tồn gặm lạc

camelid species diversity

đa dạng loài gặm lạc

camelid behavior studies

các nghiên cứu về hành vi của gặm lạc

camelid population dynamics

động lực học quần thể gặm lạc

camelid nutritional needs

nhu cầu dinh dưỡng của gặm lạc

Câu ví dụ

camelids are known for their unique adaptations to high-altitude environments.

camelids nổi tiếng với những khả năng thích nghi độc đáo với môi trường có độ cao lớn.

the study of camelids can provide insights into their evolutionary history.

nghiên cứu về camelids có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử tiến hóa của chúng.

in south america, camelids like llamas and alpacas are commonly raised for their wool.

ở nam mỹ, camelids như llamas và alpacas thường được nuôi để lấy lông.

camelids have a gentle temperament, making them suitable for therapy animals.

camelids có tính cách hiền lành, khiến chúng phù hợp để làm động vật trị liệu.

the dietary needs of camelids include a high-fiber diet.

nhu cầu dinh dưỡng của camelids bao gồm chế độ ăn giàu chất xơ.

camelids communicate through a variety of vocalizations and body language.

camelids giao tiếp thông qua nhiều âm thanh và ngôn ngữ cơ thể khác nhau.

breeding programs for camelids aim to enhance genetic diversity.

các chương trình lai tạo cho camelids nhằm mục đích tăng cường sự đa dạng di truyền.

camelids are often used as pack animals in mountainous regions.

camelids thường được sử dụng làm động vật thồ hàng ở các vùng núi.

researchers are studying the immune systems of camelids for potential medical applications.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ thống miễn dịch của camelids để ứng dụng y tế tiềm năng.

the wool of camelids is prized for its softness and warmth.

lông của camelids được đánh giá cao vì sự mềm mại và ấm áp của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay