guardrails installed
tấm chắn đã được lắp đặt
install guardrails
lắp đặt tấm chắn
guardrails missing
thiếu tấm chắn
checking guardrails
kiểm tra tấm chắn
new guardrails
tấm chắn mới
damaged guardrails
tấm chắn bị hư hỏng
guardrail system
hệ thống tấm chắn
maintaining guardrails
bảo trì tấm chắn
guardrails needed
cần tấm chắn
strong guardrails
tấm chắn chắc chắn
the company installed robust guardrails to prevent data breaches.
Công ty đã lắp đặt các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
we need to establish clear guardrails for ai development.
Chúng ta cần thiết lập các biện pháp bảo vệ rõ ràng cho sự phát triển của AI.
the project lacked sufficient guardrails against potential risks.
Dự án thiếu các biện pháp bảo vệ đầy đủ để chống lại những rủi ro tiềm ẩn.
strong regulatory guardrails are essential for the financial sector.
Các biện pháp bảo vệ quy định mạnh mẽ là điều cần thiết cho ngành tài chính.
the new policy provides guardrails for employee behavior.
Quy định mới cung cấp các biện pháp bảo vệ cho hành vi của nhân viên.
implementing guardrails can mitigate potential legal issues.
Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ có thể giảm thiểu các vấn đề pháp lý tiềm ẩn.
these guardrails ensure responsible use of the technology.
Các biện pháp bảo vệ này đảm bảo sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
the system has built-in guardrails to prevent errors.
Hệ thống có các biện pháp bảo vệ tích hợp để ngăn ngừa lỗi.
we're developing guardrails to manage user interactions.
Chúng tôi đang phát triển các biện pháp bảo vệ để quản lý tương tác của người dùng.
the ethical guardrails guided the research process.
Các biện pháp bảo vệ về mặt đạo đức đã định hướng quá trình nghiên cứu.
the team strengthened the existing guardrails for security.
Nhóm đã tăng cường các biện pháp bảo vệ hiện có để bảo mật.
guardrails installed
tấm chắn đã được lắp đặt
install guardrails
lắp đặt tấm chắn
guardrails missing
thiếu tấm chắn
checking guardrails
kiểm tra tấm chắn
new guardrails
tấm chắn mới
damaged guardrails
tấm chắn bị hư hỏng
guardrail system
hệ thống tấm chắn
maintaining guardrails
bảo trì tấm chắn
guardrails needed
cần tấm chắn
strong guardrails
tấm chắn chắc chắn
the company installed robust guardrails to prevent data breaches.
Công ty đã lắp đặt các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
we need to establish clear guardrails for ai development.
Chúng ta cần thiết lập các biện pháp bảo vệ rõ ràng cho sự phát triển của AI.
the project lacked sufficient guardrails against potential risks.
Dự án thiếu các biện pháp bảo vệ đầy đủ để chống lại những rủi ro tiềm ẩn.
strong regulatory guardrails are essential for the financial sector.
Các biện pháp bảo vệ quy định mạnh mẽ là điều cần thiết cho ngành tài chính.
the new policy provides guardrails for employee behavior.
Quy định mới cung cấp các biện pháp bảo vệ cho hành vi của nhân viên.
implementing guardrails can mitigate potential legal issues.
Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ có thể giảm thiểu các vấn đề pháp lý tiềm ẩn.
these guardrails ensure responsible use of the technology.
Các biện pháp bảo vệ này đảm bảo sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
the system has built-in guardrails to prevent errors.
Hệ thống có các biện pháp bảo vệ tích hợp để ngăn ngừa lỗi.
we're developing guardrails to manage user interactions.
Chúng tôi đang phát triển các biện pháp bảo vệ để quản lý tương tác của người dùng.
the ethical guardrails guided the research process.
Các biện pháp bảo vệ về mặt đạo đức đã định hướng quá trình nghiên cứu.
the team strengthened the existing guardrails for security.
Nhóm đã tăng cường các biện pháp bảo vệ hiện có để bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay