guardrails

[Mỹ]/[ˈɡɑːdrəl]/
[Anh]/[ˈɡɑːrdˌreɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lan can để ngăn ngừa mọi người rơi khỏi mép.; Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết kế để ngăn chặn điều gì đó xảy ra sai sót.; Các biện pháp phòng ngừa hoặc giới hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

guardrails installed

tấm chắn đã được lắp đặt

install guardrails

lắp đặt tấm chắn

guardrails missing

thiếu tấm chắn

checking guardrails

kiểm tra tấm chắn

new guardrails

tấm chắn mới

damaged guardrails

tấm chắn bị hư hỏng

guardrail system

hệ thống tấm chắn

maintaining guardrails

bảo trì tấm chắn

guardrails needed

cần tấm chắn

strong guardrails

tấm chắn chắc chắn

Câu ví dụ

the company installed robust guardrails to prevent data breaches.

Công ty đã lắp đặt các biện pháp bảo vệ mạnh mẽ để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.

we need to establish clear guardrails for ai development.

Chúng ta cần thiết lập các biện pháp bảo vệ rõ ràng cho sự phát triển của AI.

the project lacked sufficient guardrails against potential risks.

Dự án thiếu các biện pháp bảo vệ đầy đủ để chống lại những rủi ro tiềm ẩn.

strong regulatory guardrails are essential for the financial sector.

Các biện pháp bảo vệ quy định mạnh mẽ là điều cần thiết cho ngành tài chính.

the new policy provides guardrails for employee behavior.

Quy định mới cung cấp các biện pháp bảo vệ cho hành vi của nhân viên.

implementing guardrails can mitigate potential legal issues.

Việc thực hiện các biện pháp bảo vệ có thể giảm thiểu các vấn đề pháp lý tiềm ẩn.

these guardrails ensure responsible use of the technology.

Các biện pháp bảo vệ này đảm bảo sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.

the system has built-in guardrails to prevent errors.

Hệ thống có các biện pháp bảo vệ tích hợp để ngăn ngừa lỗi.

we're developing guardrails to manage user interactions.

Chúng tôi đang phát triển các biện pháp bảo vệ để quản lý tương tác của người dùng.

the ethical guardrails guided the research process.

Các biện pháp bảo vệ về mặt đạo đức đã định hướng quá trình nghiên cứu.

the team strengthened the existing guardrails for security.

Nhóm đã tăng cường các biện pháp bảo vệ hiện có để bảo mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay