gulling

[Mỹ]/ˈɡʌlɪŋ/
[Anh]/ˈɡʌlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.lừa dối ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

gulling people

lừa đảo mọi người

gulling others

lừa đảo những người khác

gulling tricks

các chiêu trò lừa đảo

gulling tactics

các chiến thuật lừa đảo

gulling scheme

đấu kế lừa đảo

gulling game

trò chơi lừa đảo

gulling story

câu chuyện lừa đảo

gulling methods

các phương pháp lừa đảo

gulling advice

lời khuyên lừa đảo

gulling experience

kinh nghiệm lừa đảo

Câu ví dụ

he was gulling his friends with tall tales.

anh ta đang lừa dối bạn bè của mình bằng những câu chuyện hoang đường.

she realized she had been gulling herself about the situation.

cô ấy nhận ra rằng mình đã tự lừa dối bản thân về tình hình.

the magician was gulling the audience with his tricks.

người ảo thuật gia đang lừa khán giả bằng những trò diễn của mình.

they were gulling the tourists with fake souvenirs.

họ đang lừa du khách bằng những món quà lưu niệm giả.

he was gulling his colleagues into believing his lies.

anh ta đang lừa đồng nghiệp của mình để họ tin vào những lời nói dối của mình.

she felt guilty for gulling her parents.

cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã lừa dối bố mẹ mình.

gulling others can lead to serious consequences.

việc lừa dối người khác có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

he enjoyed gulling people for fun.

anh ta thích lừa mọi người chỉ để vui.

gulling is not a trait of a trustworthy person.

việc lừa dối không phải là phẩm chất của một người đáng tin cậy.

she was tired of gulling herself about her abilities.

cô ấy mệt mỏi vì đã tự lừa dối bản thân về khả năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay