seeking happinesses
Tìm kiếm hạnh phúc
many happinesses
Nhiều hạnh phúc
finding happiness
Tìm thấy hạnh phúc
sharing happiness
Chia sẻ hạnh phúc
creating happiness
Tạo ra hạnh phúc
experiencing happiness
Cảm nhận hạnh phúc
lost happiness
Hạnh phúc đã mất
simple happiness
Hạnh phúc giản dị
future happiness
Hạnh phúc tương lai
small happinesses
Nhiều hạnh phúc nhỏ
she experienced countless happinesses throughout her travels.
Cô ấy đã trải nghiệm vô số niềm hạnh phúc trong suốt hành trình du lịch của mình.
the simple joys of life bring their own happinesses.
Những niềm vui giản dị của cuộc sống mang lại những niềm hạnh phúc riêng của chúng.
sharing laughter is one of the greatest happinesses.
Chia sẻ tiếng cười là một trong những niềm hạnh phúc lớn nhất.
family gatherings often produce unexpected happinesses.
Các buổi tụ họp gia đình thường tạo ra những niềm hạnh phúc bất ngờ.
witnessing acts of kindness creates profound happinesses.
Chứng kiến những hành động tử tế tạo ra những niềm hạnh phúc sâu sắc.
achieving personal goals yields significant happinesses.
Đạt được các mục tiêu cá nhân mang lại những niềm hạnh phúc đáng kể.
the birth of a child brings immeasurable happinesses.
Sự ra đời của một đứa trẻ mang lại những niềm hạnh phúc vô tận.
finding beauty in nature provides quiet happinesses.
Tìm thấy vẻ đẹp trong thiên nhiên mang lại những niềm hạnh phúc yên bình.
helping others often results in unexpected happinesses.
Giúp đỡ người khác thường dẫn đến những niềm hạnh phúc bất ngờ.
reflecting on past successes evokes cherished happinesses.
Suy ngẫm về những thành công trước đây gợi lên những niềm hạnh phúc đáng trân trọng.
the unconditional love of a pet provides simple happinesses.
Tình yêu vô điều kiện của một con thú cưng mang lại những niềm hạnh phúc giản dị.
seeking happinesses
Tìm kiếm hạnh phúc
many happinesses
Nhiều hạnh phúc
finding happiness
Tìm thấy hạnh phúc
sharing happiness
Chia sẻ hạnh phúc
creating happiness
Tạo ra hạnh phúc
experiencing happiness
Cảm nhận hạnh phúc
lost happiness
Hạnh phúc đã mất
simple happiness
Hạnh phúc giản dị
future happiness
Hạnh phúc tương lai
small happinesses
Nhiều hạnh phúc nhỏ
she experienced countless happinesses throughout her travels.
Cô ấy đã trải nghiệm vô số niềm hạnh phúc trong suốt hành trình du lịch của mình.
the simple joys of life bring their own happinesses.
Những niềm vui giản dị của cuộc sống mang lại những niềm hạnh phúc riêng của chúng.
sharing laughter is one of the greatest happinesses.
Chia sẻ tiếng cười là một trong những niềm hạnh phúc lớn nhất.
family gatherings often produce unexpected happinesses.
Các buổi tụ họp gia đình thường tạo ra những niềm hạnh phúc bất ngờ.
witnessing acts of kindness creates profound happinesses.
Chứng kiến những hành động tử tế tạo ra những niềm hạnh phúc sâu sắc.
achieving personal goals yields significant happinesses.
Đạt được các mục tiêu cá nhân mang lại những niềm hạnh phúc đáng kể.
the birth of a child brings immeasurable happinesses.
Sự ra đời của một đứa trẻ mang lại những niềm hạnh phúc vô tận.
finding beauty in nature provides quiet happinesses.
Tìm thấy vẻ đẹp trong thiên nhiên mang lại những niềm hạnh phúc yên bình.
helping others often results in unexpected happinesses.
Giúp đỡ người khác thường dẫn đến những niềm hạnh phúc bất ngờ.
reflecting on past successes evokes cherished happinesses.
Suy ngẫm về những thành công trước đây gợi lên những niềm hạnh phúc đáng trân trọng.
the unconditional love of a pet provides simple happinesses.
Tình yêu vô điều kiện của một con thú cưng mang lại những niềm hạnh phúc giản dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay