a hastener of time
Vietnamese_translation
life hastener
Vietnamese_translation
a hastener
Vietnamese_translation
hastener in chief
Vietnamese_translation
be a hastener
Vietnamese_translation
growth hastener
Vietnamese_translation
hastener effect
Vietnamese_translation
the project manager was a notorious hastener, always pushing for quicker deadlines.
Người quản lý dự án là một người nổi tiếng với việc thúc đẩy nhanh chóng, luôn cố gắng đẩy nhanh thời hạn.
he was a constant hastener, urging us to finish the report sooner.
Ông là một người luôn thúc đẩy, thúc giục chúng tôi hoàn thành báo cáo sớm hơn.
don't be such a hastener; let's take our time with this decision.
Đừng trở thành một người thúc đẩy như vậy; hãy dành thời gian để đưa ra quyết định này.
the hastener's demands created a stressful work environment for everyone.
Các yêu cầu của người thúc đẩy đã tạo ra môi trường làm việc căng thẳng cho tất cả mọi người.
we need to find a balance; being a hastener isn't always the best approach.
Chúng ta cần tìm sự cân bằng; việc trở thành một người thúc đẩy không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất.
she's a natural hastener, always wanting things done immediately.
Cô ấy là một người thúc đẩy tự nhiên, luôn muốn mọi thứ được hoàn thành ngay lập tức.
his role as a hastener often led to overlooked details and errors.
Vai trò của ông như một người thúc đẩy thường dẫn đến việc bỏ sót các chi tiết và lỗi.
despite being a hastener, he genuinely wanted the team to succeed.
Dù là một người thúc đẩy, ông thực sự mong muốn nhóm thành công.
the hastener's impatience frustrated the rest of the team members.
Sự thiếu kiên nhẫn của người thúc đẩy làm bực bội các thành viên còn lại trong nhóm.
we politely explained that being a hastener wouldn't improve the quality.
Chúng tôi đã giải thích một cách lịch sự rằng việc trở thành một người thúc đẩy sẽ không cải thiện chất lượng.
the hastener's constant pressure made it difficult to focus on the task.
Áp lực liên tục từ người thúc đẩy khiến việc tập trung vào nhiệm vụ trở nên khó khăn.
a hastener of time
Vietnamese_translation
life hastener
Vietnamese_translation
a hastener
Vietnamese_translation
hastener in chief
Vietnamese_translation
be a hastener
Vietnamese_translation
growth hastener
Vietnamese_translation
hastener effect
Vietnamese_translation
the project manager was a notorious hastener, always pushing for quicker deadlines.
Người quản lý dự án là một người nổi tiếng với việc thúc đẩy nhanh chóng, luôn cố gắng đẩy nhanh thời hạn.
he was a constant hastener, urging us to finish the report sooner.
Ông là một người luôn thúc đẩy, thúc giục chúng tôi hoàn thành báo cáo sớm hơn.
don't be such a hastener; let's take our time with this decision.
Đừng trở thành một người thúc đẩy như vậy; hãy dành thời gian để đưa ra quyết định này.
the hastener's demands created a stressful work environment for everyone.
Các yêu cầu của người thúc đẩy đã tạo ra môi trường làm việc căng thẳng cho tất cả mọi người.
we need to find a balance; being a hastener isn't always the best approach.
Chúng ta cần tìm sự cân bằng; việc trở thành một người thúc đẩy không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất.
she's a natural hastener, always wanting things done immediately.
Cô ấy là một người thúc đẩy tự nhiên, luôn muốn mọi thứ được hoàn thành ngay lập tức.
his role as a hastener often led to overlooked details and errors.
Vai trò của ông như một người thúc đẩy thường dẫn đến việc bỏ sót các chi tiết và lỗi.
despite being a hastener, he genuinely wanted the team to succeed.
Dù là một người thúc đẩy, ông thực sự mong muốn nhóm thành công.
the hastener's impatience frustrated the rest of the team members.
Sự thiếu kiên nhẫn của người thúc đẩy làm bực bội các thành viên còn lại trong nhóm.
we politely explained that being a hastener wouldn't improve the quality.
Chúng tôi đã giải thích một cách lịch sự rằng việc trở thành một người thúc đẩy sẽ không cải thiện chất lượng.
the hastener's constant pressure made it difficult to focus on the task.
Áp lực liên tục từ người thúc đẩy khiến việc tập trung vào nhiệm vụ trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay