hastener

[Mỹ]/[ˈhæstənə]/
[Anh]/[ˈhæstənə]/

Dịch

adj. Làm cho nhanh hơn; làm tăng tốc.
n. Người hoặc vật làm nhanh hơn; máy tăng tốc.
v. Làm cho nhanh hơn; tăng tốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

a hastener of time

Vietnamese_translation

life hastener

Vietnamese_translation

a hastener

Vietnamese_translation

hastener in chief

Vietnamese_translation

be a hastener

Vietnamese_translation

growth hastener

Vietnamese_translation

hastener effect

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the project manager was a notorious hastener, always pushing for quicker deadlines.

Người quản lý dự án là một người nổi tiếng với việc thúc đẩy nhanh chóng, luôn cố gắng đẩy nhanh thời hạn.

he was a constant hastener, urging us to finish the report sooner.

Ông là một người luôn thúc đẩy, thúc giục chúng tôi hoàn thành báo cáo sớm hơn.

don't be such a hastener; let's take our time with this decision.

Đừng trở thành một người thúc đẩy như vậy; hãy dành thời gian để đưa ra quyết định này.

the hastener's demands created a stressful work environment for everyone.

Các yêu cầu của người thúc đẩy đã tạo ra môi trường làm việc căng thẳng cho tất cả mọi người.

we need to find a balance; being a hastener isn't always the best approach.

Chúng ta cần tìm sự cân bằng; việc trở thành một người thúc đẩy không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất.

she's a natural hastener, always wanting things done immediately.

Cô ấy là một người thúc đẩy tự nhiên, luôn muốn mọi thứ được hoàn thành ngay lập tức.

his role as a hastener often led to overlooked details and errors.

Vai trò của ông như một người thúc đẩy thường dẫn đến việc bỏ sót các chi tiết và lỗi.

despite being a hastener, he genuinely wanted the team to succeed.

Dù là một người thúc đẩy, ông thực sự mong muốn nhóm thành công.

the hastener's impatience frustrated the rest of the team members.

Sự thiếu kiên nhẫn của người thúc đẩy làm bực bội các thành viên còn lại trong nhóm.

we politely explained that being a hastener wouldn't improve the quality.

Chúng tôi đã giải thích một cách lịch sự rằng việc trở thành một người thúc đẩy sẽ không cải thiện chất lượng.

the hastener's constant pressure made it difficult to focus on the task.

Áp lực liên tục từ người thúc đẩy khiến việc tập trung vào nhiệm vụ trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay