hazarder

[Mỹ]/[ˈhæzəd]/
[Anh]/[ˈhæzəd]/

Dịch

n. Một người chấp nhận rủi ro; một người đánh bạc.; Người tham gia vào các hoạt động nguy hiểm.
v. Đề cơ nguy hiểm; đặt vào tình trạng rủi ro; chấp nhận rủi ro mất hoặc chịu đựng điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

hazarder identification

nhận diện rủi ro

potential hazarder

nguy cơ tiềm ẩn

hazarder assessment

đánh giá rủi ro

avoid a hazarder

tránh một nguy cơ

hazarder zone

vùng nguy hiểm

hazarder warning

cảnh báo nguy hiểm

hazarder control

kiểm soát rủi ro

hazarder mitigation

giảm thiểu rủi ro

hazarder prevention

phòng ngừa rủi ro

major hazarder

nguy cơ lớn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay