hearthstones

[Mỹ]/[hɑːθˌstəʊnz]/
[Anh]/[ˈhɑːrθˌstoʊnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những viên đá dùng để xây lò sưởi hoặc bếp lửa; những viên đá được đặt xung quanh lò sưởi với mục đích trang trí; một bộ sưu tập các quân bài hoặc vật phẩm trong trò chơi Hearthstone.

Cụm từ & Cách kết hợp

hearthstones glow

Vietnamese_translation

gather hearthstones

Vietnamese_translation

ancient hearthstones

Vietnamese_translation

warm hearthstones

Vietnamese_translation

polished hearthstones

Vietnamese_translation

building hearthstones

Vietnamese_translation

carving hearthstones

Vietnamese_translation

laying hearthstones

Vietnamese_translation

finding hearthstones

Vietnamese_translation

heavy hearthstones

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children gathered around the hearthstones, warming their hands.

Trẻ em tụ tập quanh những viên đá lửa, sưởi tay.

she carefully arranged the hearthstones to create a cozy fire pit.

Cô cẩn thận sắp xếp những viên đá lửa để tạo thành một cái lò sưởi ấm cúng.

he collected weathered hearthstones from the riverbed.

Anh thu thập những viên đá lửa đã cũ từ lòng sông.

the old cottage had a large, imposing hearthstone.

Căn nhà nhỏ cũ có một viên đá lửa lớn và đồ sộ.

they used the hearthstones to build a rustic outdoor fireplace.

Họ sử dụng những viên đá lửa để xây một cái lò ngoài trời mang phong cách thôn quê.

the hearthstones glowed warmly in the firelight.

những viên đá lửa tỏa ánh sáng ấm áp trong ánh lửa.

he stacked the hearthstones to form a protective barrier.

Anh xếp những viên đá lửa lại với nhau để tạo thành một hàng rào bảo vệ.

she polished the hearthstones until they shone.

Cô đánh bóng những viên đá lửa cho đến khi chúng sáng bóng.

the artist incorporated hearthstones into the mosaic design.

Nghệ sĩ đưa những viên đá lửa vào thiết kế tranh khảm.

they admired the unique patterns within the hearthstones.

Họ ngưỡng mộ những mô hình độc đáo bên trong các viên đá lửa.

he carefully removed the hearthstones to repair the chimney.

Anh cẩn thận tháo dỡ những viên đá lửa để sửa chữa ống khói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay