heathenism

[Mỹ]/ˈhiːθənɪzəm/
[Anh]/ˈhiːθənˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin hoặc thực hành của những người không thuộc về một tôn giáo phổ biến; thờ cúng thần tượng và niềm tin ngoại giáo
Word Forms
số nhiềuheathenisms

Cụm từ & Cách kết hợp

heathenism beliefs

niềm tin dị giáo

heathenism practices

thực hành dị giáo

heathenism revival

sự hồi sinh dị giáo

heathenism rituals

nghi lễ dị giáo

heathenism traditions

truyền thống dị giáo

heathenism influence

ảnh hưởng của dị giáo

heathenism culture

văn hóa dị giáo

heathenism philosophy

triết lý dị giáo

heathenism history

lịch sử dị giáo

heathenism symbols

biểu tượng dị giáo

Câu ví dụ

heathenism was often misunderstood in ancient cultures.

chủ nghĩa dị giáo thường bị hiểu lầm trong các nền văn hóa cổ đại.

many scholars study heathenism to understand its impact on modern religions.

nhiều học giả nghiên cứu chủ nghĩa dị giáo để hiểu tác động của nó đối với các tôn giáo hiện đại.

heathenism can be seen as a form of spiritual expression.

chủ nghĩa dị giáo có thể được xem như một hình thức biểu đạt tâm linh.

the revival of heathenism has gained popularity in recent years.

sự hồi sinh của chủ nghĩa dị giáo đã có được sự phổ biến trong những năm gần đây.

heathenism often incorporates nature worship in its practices.

chủ nghĩa dị giáo thường kết hợp thờ cúng tự nhiên vào các nghi thức của nó.

some view heathenism as a rejection of organized religion.

một số người xem chủ nghĩa dị giáo như một sự bác bỏ các tôn giáo có tổ chức.

heathenism has a rich history that varies across different cultures.

chủ nghĩa dị giáo có một lịch sử phong phú khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

exploring heathenism can provide insights into ancient belief systems.

khám phá chủ nghĩa dị giáo có thể cung cấp những hiểu biết về các hệ thống tín ngưỡng cổ đại.

heathenism emphasizes personal spirituality over dogma.

chủ nghĩa dị giáo nhấn mạnh tính tâm linh cá nhân hơn là giáo điều.

many rituals in heathenism are based on seasonal changes.

nhiều nghi thức trong chủ nghĩa dị giáo dựa trên sự thay đổi theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay