heaths

[Mỹ]/hiːθs/
[Anh]/hiːθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những vùng đất hoang chưa được canh tác với thảm thực vật đặc trưng của cây thạch nam và cây bụi thấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

heaths and moors

vùng than bùn và bãi lầy

heaths in bloom

vùng than bùn nở hoa

heaths of scotland

vùng than bùn của Scotland

heaths and hills

vùng than bùn và đồi núi

heaths of england

vùng than bùn của nước Anh

heaths and grasslands

vùng than bùn và đồng cỏ

heaths near coast

vùng than bùn gần bờ biển

heaths and valleys

vùng than bùn và thung lũng

heaths in winter

vùng than bùn vào mùa đông

heaths of ireland

vùng than bùn của Ireland

Câu ví dụ

heaths are often home to a variety of wildlife.

Các đồi gò thường là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

we walked through the heaths to enjoy the scenery.

Chúng tôi đi bộ qua các đồi gò để tận hưởng phong cảnh.

the heaths bloom beautifully in the spring.

Các đồi gò nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

many rare plants thrive in the heaths.

Nhiều loài thực vật quý hiếm phát triển mạnh ở các đồi gò.

heaths can be found in various regions.

Các đồi gò có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau.

birdwatchers often visit the heaths for sightings.

Những người quan sát chim thường xuyên đến thăm các đồi gò để quan sát.

heaths provide essential habitats for many species.

Các đồi gò cung cấp môi trường sống thiết yếu cho nhiều loài.

the heaths are a perfect spot for hiking.

Các đồi gò là một địa điểm lý tưởng để đi bộ đường dài.

conservation efforts are important for preserving heaths.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo tồn các đồi gò.

heaths are characterized by their unique vegetation.

Các đồi gò được đặc trưng bởi thảm thực vật độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay